granuloma

[Mỹ]/ˌɡræn.jʊˈləʊ.mə/
[Anh]/ˌɡræn.jəˈloʊ.mə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng nhỏ viêm trong mô, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc chấn thương
Word Forms
số nhiềugranulomas

Cụm từ & Cách kết hợp

granuloma formation

hình thành các hạt

granuloma treatment

điều trị hạt

granuloma diagnosis

chẩn đoán hạt

granuloma inflammation

viêm hạt

granuloma biopsy

sinh thiết hạt

granuloma symptoms

triệu chứng của hạt

granuloma causes

nguyên nhân gây ra hạt

granuloma size

kích thước hạt

granuloma types

các loại hạt

granuloma management

quản lý hạt

Câu ví dụ

granuloma is often a sign of chronic inflammation.

bệnh u hạt thường là dấu hiệu của tình trạng viêm mãn tính.

doctors may perform a biopsy to diagnose a granuloma.

các bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết để chẩn đoán u hạt.

granulomas can develop in various organs of the body.

các u hạt có thể phát triển ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.

some granulomas are associated with autoimmune diseases.

một số u hạt liên quan đến các bệnh tự miễn.

treatment for granuloma may include corticosteroids.

việc điều trị u hạt có thể bao gồm corticosteroid.

granuloma formation can be triggered by infections.

sự hình thành u hạt có thể bị kích hoạt bởi nhiễm trùng.

patients with granuloma may experience localized swelling.

bệnh nhân bị u hạt có thể bị sưng tấy tại chỗ.

granulomas can sometimes resolve without treatment.

đôi khi các u hạt có thể tự khỏi mà không cần điều trị.

histological examination is essential for granuloma diagnosis.

việc kiểm tra mô bệnh học là rất quan trọng để chẩn đoán u hạt.

granulomas may appear as lumps under the skin.

các u hạt có thể xuất hiện dưới dạng khối u dưới da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay