gravitational

[Mỹ]/ˌɡrævɪˈteɪʃənl/
[Anh]/ˌɡrævɪˈteɪʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến trọng lực; thuộc về lực hấp dẫn giữa các vật thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

gravitational force

lực hấp dẫn

gravitational pull

sức hút hấp dẫn

gravitational field

trường hấp dẫn

gravitational wave

sóng hấp dẫn

gravitational potential

tiềm năng hấp dẫn

gravitational acceleration

gia tốc trọng lực

gravitational separation

tách hấp dẫn

gravitational potential energy

năng lượng thế hấp dẫn

Câu ví dụ

The gravitational pull of the moon affects the tides.

Lực hấp dẫn của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.

The gravitational force between two objects depends on their masses.

Lực hấp dẫn giữa hai vật thể phụ thuộc vào khối lượng của chúng.

Black holes have intense gravitational fields.

Lỗ đen có các trường hấp dẫn mạnh.

The gravitational constant is a fundamental physical constant.

Hằng số hấp dẫn là một hằng số vật lý cơ bản.

Scientists study the gravitational interactions between celestial bodies.

Các nhà khoa học nghiên cứu các tương tác hấp dẫn giữa các thiên thể.

The gravitational attraction between the Earth and objects on its surface keeps us grounded.

Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và các vật thể trên bề mặt nó giữ chúng ta trên mặt đất.

The concept of gravitational waves was proposed by Albert Einstein.

Khái niệm về sóng hấp dẫn được Albert Einstein đề xuất.

Gravitational energy can be converted into other forms of energy.

Năng lượng hấp dẫn có thể được chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác.

Astronomers use gravitational lensing to study distant galaxies.

Các nhà thiên văn sử dụng thấu kính hấp dẫn để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.

The gravitational pull of the sun keeps the planets in orbit.

Lực hấp dẫn của mặt trời giữ cho các hành tinh quay quanh.

Ví dụ thực tế

So we call this effect “gravitational lensing.”

Vì vậy, chúng tôi gọi hiệu ứng này là “thấu kính hấp dẫn”.

Nguồn: Crash Course Astronomy

This creates an immense amount of gravitational pull.

Điều này tạo ra một lượng lực hấp dẫn khổng lồ.

Nguồn: Learn English with Matthew.

That’s why detecting gravitational waves is so significant.

Đó là lý do tại sao việc phát hiện sóng hấp dẫn lại rất quan trọng.

Nguồn: Listen to a little bit of fresh news every day.

Um, what sort of gravitational anomaly?

Ừm, loại dị thường hấp dẫn nào?

Nguồn: Interstellar Original Soundtrack

There are gravitational wave detectors spread across the world.

Có các máy dò sóng hấp dẫn được đặt ở khắp nơi trên thế giới.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Tides result from the gravitational pulls of the sun and moon.

Thủy triều là kết quả của lực hấp dẫn từ mặt trời và mặt trăng.

Nguồn: VOA Slow English Technology

It is sometimes referred to as gravitational force.

Nó đôi khi được gọi là lực hấp dẫn.

Nguồn: Hu Min reads stories to remember TOEFL vocabulary.

Black holes take in matter by gravitational pull and release radiation.

Lỗ đen hút vật chất bằng lực hấp dẫn và giải phóng bức xạ.

Nguồn: VOA Slow English Technology

And so that's our gravitational pull.

Và đó là lực hấp dẫn của chúng ta.

Nguồn: GQ — 10 Essentials for Celebrities

The gravitational attraction between you and the Earth.

Sự hấp dẫn trọng lực giữa bạn và Trái Đất.

Nguồn: Khan Academy: Physics

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay