| số nhiều | greas |
great idea
ý tưởng tuyệt vời
great job
công việc tuyệt vời
great time
thời gian tuyệt vời
great success
thành công lớn
great deal
một thỏa thuận tuyệt vời
great man
một người đàn ông tuyệt vời
greater than
lớn hơn
greatest of all
tuyệt nhất trong tất cả
that was a great movie; i really enjoyed it.
Đó là một bộ phim tuyệt vời; tôi thực sự thích nó.
she has great talent as a musician.
Cô ấy có tài năng tuyệt vời như một nhạc sĩ.
we had a great time at the beach yesterday.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.
the company achieved great success in overseas markets.
Doanh nghiệp đã đạt được thành công lớn trên thị trường quốc tế.
he is a great friend to have in difficult times.
Anh ấy là một người bạn tuyệt vời để có trong những thời điểm khó khăn.
great minds think alike, as the saying goes.
Những tâm hồn vĩ đại suy nghĩ giống nhau, như câu nói thường nói.
the food at that restaurant is simply great.
Món ăn ở nhà hàng đó thật tuyệt vời.
she showed great courage in facing her fears.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với nỗi sợ của mình.
they live in a great house near the mountains.
Họ sống trong một ngôi nhà tuyệt vời gần núi.
it would be great if you could help me with this project.
Sẽ rất tuyệt nếu bạn có thể giúp tôi với dự án này.
he greatly admire her dedication to her work.
Anh ấy rất ngưỡng mộ sự tận tụy của cô ấy với công việc của mình.
the greatness of ancient civilizations continues to amaze us.
Sự vĩ đại của các nền văn minh cổ đại tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên.
great idea
ý tưởng tuyệt vời
great job
công việc tuyệt vời
great time
thời gian tuyệt vời
great success
thành công lớn
great deal
một thỏa thuận tuyệt vời
great man
một người đàn ông tuyệt vời
greater than
lớn hơn
greatest of all
tuyệt nhất trong tất cả
that was a great movie; i really enjoyed it.
Đó là một bộ phim tuyệt vời; tôi thực sự thích nó.
she has great talent as a musician.
Cô ấy có tài năng tuyệt vời như một nhạc sĩ.
we had a great time at the beach yesterday.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.
the company achieved great success in overseas markets.
Doanh nghiệp đã đạt được thành công lớn trên thị trường quốc tế.
he is a great friend to have in difficult times.
Anh ấy là một người bạn tuyệt vời để có trong những thời điểm khó khăn.
great minds think alike, as the saying goes.
Những tâm hồn vĩ đại suy nghĩ giống nhau, như câu nói thường nói.
the food at that restaurant is simply great.
Món ăn ở nhà hàng đó thật tuyệt vời.
she showed great courage in facing her fears.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với nỗi sợ của mình.
they live in a great house near the mountains.
Họ sống trong một ngôi nhà tuyệt vời gần núi.
it would be great if you could help me with this project.
Sẽ rất tuyệt nếu bạn có thể giúp tôi với dự án này.
he greatly admire her dedication to her work.
Anh ấy rất ngưỡng mộ sự tận tụy của cô ấy với công việc của mình.
the greatness of ancient civilizations continues to amaze us.
Sự vĩ đại của các nền văn minh cổ đại tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay