| số nhiều | greenfields |
greenfield development
phát triển khu vực mới
greenfield site
khu đất chưa phát triển
greenfield development
phát triển khu vực mới
greenfield site
khu đất chưa phát triển
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay