grieves

[Mỹ]/ɡriːvz/
[Anh]/ɡrivz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cảm giác buồn sâu sắc
v.cảm thấy buồn sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

grieves deeply

khóc than sâu sắc

grieves silently

khóc thầm

grieves openly

khóc than công khai

grieves profoundly

khóc than sâu sắc

grieves heavily

khóc than nhiều

grieves for loss

khóc vì mất mát

grieves with friends

khóc với bạn bè

grieves for you

khóc vì bạn

grieves in solitude

khóc trong sự cô đơn

grieves for others

khóc vì người khác

Câu ví dụ

she grieves for her lost pet.

Cô ấy đau buồn vì thú cưng bị mất của mình.

he grieves deeply after the tragedy.

Anh ấy đau buồn sâu sắc sau thảm họa.

the community grieves together for the victims.

Cộng đồng cùng nhau đau buồn cho các nạn nhân.

she often grieves in silence.

Cô ấy thường đau buồn trong im lặng.

they grieve the loss of their friend.

Họ đau buồn vì sự mất mát của người bạn.

he grieves over missed opportunities.

Anh ấy đau buồn vì những cơ hội đã bỏ lỡ.

time helps her to grieve and heal.

Thời gian giúp cô ấy đau buồn và hàn gắn.

she grieves for the life that could have been.

Cô ấy đau buồn vì cuộc đời mà lẽ ra đã có thể.

he grieves openly, sharing his feelings.

Anh ấy đau buồn cởi mở, chia sẻ cảm xúc của mình.

the family grieves the passing of their matriarch.

Gia đình đau buồn trước sự ra đi của người bà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay