groins

[Mỹ]/ɡrɔɪnz/
[Anh]/ɡrɔɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khu vực của cơ thể nơi chân gặp thân; cấu trúc được xây dựng để ngăn chặn xói mòn hoặc để tạo ra một bến tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

groins injury

chấn thương háng

groins pain

đau háng

groins stretch

kéo giãn háng

groins area

khu vực háng

groins exercises

bài tập háng

groins strain

căng háng

groins support

hỗ trợ háng

groins discomfort

khó chịu ở háng

groins rehabilitation

phục hồi chức năng háng

groins soreness

đau nhức háng

Câu ví dụ

the athlete strained his groins during the match.

Vận động viên đã bị căng cơ háng trong trận đấu.

stretching can help prevent injuries to the groins.

Kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương ở háng.

the doctor examined the patient's groins for any signs of injury.

Bác sĩ đã kiểm tra háng của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.

he felt a sharp pain in his groins while running.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở háng khi đang chạy.

groins are often a vulnerable area in sports.

Háng thường là một khu vực dễ bị tổn thương trong thể thao.

the coach advised the players to strengthen their groins.

Huấn luyện viên khuyên người chơi nên tăng cường sức mạnh cho háng của họ.

injuries to the groins can take weeks to heal.

Chấn thương ở háng có thể mất vài tuần để hồi phục.

proper warm-up techniques can protect the groins during exercise.

Các kỹ thuật khởi động phù hợp có thể bảo vệ háng trong khi tập thể dục.

physical therapy can help rehabilitate groin injuries.

Vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chấn thương háng.

he was sidelined due to a groin injury.

Anh ấy đã phải nghỉ thi đấu do chấn thương háng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay