install grommets
lắp đinh tán
replace grommets
thay đinh tán
rubber grommets
đinh tán cao su
metal grommets
đinh tán kim loại
plastic grommets
đinh tán nhựa
sealing grommets
đinh tán kín
small grommets
đinh tán nhỏ
large grommets
đinh tán lớn
using grommets
sử dụng đinh tán
find grommets
tìm đinh tán
we need to order grommets for the new curtains.
Chúng ta cần đặt mua các miếng cài nhựa cho những tấm rèm mới.
the grommets were too small and wouldn't fit.
những miếng cài nhựa quá nhỏ và không thể lắp được.
he installed new grommets in the tarpaulin.
anh ấy đã lắp đặt các miếng cài nhựa mới vào tấm bạt.
the grommets secure the cable to the panel.
những miếng cài nhựa giúp cố định dây cáp vào bảng điều khiển.
replace the worn grommets with new ones.
thay thế những miếng cài nhựa đã mòn bằng những miếng mới.
the grommets prevent the rope from fraying.
những miếng cài nhựa giúp ngăn dây thừng bị xơ và bong tróc.
ensure the grommets are properly aligned.
đảm bảo các miếng cài nhựa được căn chỉnh đúng vị trí.
we use metal grommets for added durability.
chúng ta sử dụng các miếng cài bằng kim loại để tăng độ bền.
the grommets provide a secure anchor point.
những miếng cài nhựa cung cấp điểm neo chắc chắn.
cut holes for the grommets in the fabric.
cắt lỗ để lắp các miếng cài nhựa trên chất liệu vải.
the grommets reinforced the tent's seams.
những miếng cài nhựa giúp tăng cường độ bền cho các đường may của lều.
he measured the grommets before purchasing them.
anh ấy đã đo đạc các miếng cài nhựa trước khi mua chúng.
install grommets
lắp đinh tán
replace grommets
thay đinh tán
rubber grommets
đinh tán cao su
metal grommets
đinh tán kim loại
plastic grommets
đinh tán nhựa
sealing grommets
đinh tán kín
small grommets
đinh tán nhỏ
large grommets
đinh tán lớn
using grommets
sử dụng đinh tán
find grommets
tìm đinh tán
we need to order grommets for the new curtains.
Chúng ta cần đặt mua các miếng cài nhựa cho những tấm rèm mới.
the grommets were too small and wouldn't fit.
những miếng cài nhựa quá nhỏ và không thể lắp được.
he installed new grommets in the tarpaulin.
anh ấy đã lắp đặt các miếng cài nhựa mới vào tấm bạt.
the grommets secure the cable to the panel.
những miếng cài nhựa giúp cố định dây cáp vào bảng điều khiển.
replace the worn grommets with new ones.
thay thế những miếng cài nhựa đã mòn bằng những miếng mới.
the grommets prevent the rope from fraying.
những miếng cài nhựa giúp ngăn dây thừng bị xơ và bong tróc.
ensure the grommets are properly aligned.
đảm bảo các miếng cài nhựa được căn chỉnh đúng vị trí.
we use metal grommets for added durability.
chúng ta sử dụng các miếng cài bằng kim loại để tăng độ bền.
the grommets provide a secure anchor point.
những miếng cài nhựa cung cấp điểm neo chắc chắn.
cut holes for the grommets in the fabric.
cắt lỗ để lắp các miếng cài nhựa trên chất liệu vải.
the grommets reinforced the tent's seams.
những miếng cài nhựa giúp tăng cường độ bền cho các đường may của lều.
he measured the grommets before purchasing them.
anh ấy đã đo đạc các miếng cài nhựa trước khi mua chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay