ground-bound vehicle
phương tiện bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound life
cuộc sống bị giới hạn trên mặt đất
stay ground-bound
giữ chân trên mặt đất
be ground-bound
làm việc bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound existence
sự tồn tại bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound traveler
người du hành bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound activities
các hoạt động bị giới hạn trên mặt đất
becoming ground-bound
trở thành bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound observer
người quan sát bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound system
hệ thống bị giới hạn trên mặt đất
the ground-bound vehicle struggled to climb the steep hill.
Xe có bánh xe gặp khó khăn khi leo lên dốc cao.
despite the wings, the experimental aircraft remained ground-bound.
Mặc dù có cánh, máy bay thử nghiệm vẫn bị giới hạn trên mặt đất.
he felt ground-bound after spending weeks traveling in the air.
Anh cảm thấy bị giam cầm trên mặt đất sau khi đã bay trong không trung suốt vài tuần.
the rescue team focused on locating ground-bound survivors.
Đội cứu hộ tập trung vào việc tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt trên mặt đất.
the company's future seemed ground-bound by outdated technology.
Tương lai của công ty dường như bị giới hạn bởi công nghệ lỗi thời.
she longed to escape the ground-bound routine of daily life.
Cô khao khát thoát khỏi cuộc sống hàng ngày bị giam cầm trên mặt đất.
the ground-bound observer watched the aircraft take flight.
Người quan sát trên mặt đất chứng kiến máy bay cất cánh.
the project was initially ground-bound but later expanded online.
Dự án ban đầu bị giới hạn trên mặt đất nhưng sau đó được mở rộng trực tuyến.
the ground-bound infrastructure needs constant maintenance and repair.
Cơ sở hạ tầng trên mặt đất cần được bảo trì và sửa chữa thường xuyên.
the artist created a ground-bound sculpture in the public park.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng trên mặt đất trong công viên công cộng.
the investigation revealed a ground-bound network of illegal activities.
Điều tra đã phơi bày một mạng lưới hoạt động bất hợp pháp bị giới hạn trên mặt đất.
ground-bound vehicle
phương tiện bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound life
cuộc sống bị giới hạn trên mặt đất
stay ground-bound
giữ chân trên mặt đất
be ground-bound
làm việc bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound existence
sự tồn tại bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound traveler
người du hành bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound activities
các hoạt động bị giới hạn trên mặt đất
becoming ground-bound
trở thành bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound observer
người quan sát bị giới hạn trên mặt đất
ground-bound system
hệ thống bị giới hạn trên mặt đất
the ground-bound vehicle struggled to climb the steep hill.
Xe có bánh xe gặp khó khăn khi leo lên dốc cao.
despite the wings, the experimental aircraft remained ground-bound.
Mặc dù có cánh, máy bay thử nghiệm vẫn bị giới hạn trên mặt đất.
he felt ground-bound after spending weeks traveling in the air.
Anh cảm thấy bị giam cầm trên mặt đất sau khi đã bay trong không trung suốt vài tuần.
the rescue team focused on locating ground-bound survivors.
Đội cứu hộ tập trung vào việc tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt trên mặt đất.
the company's future seemed ground-bound by outdated technology.
Tương lai của công ty dường như bị giới hạn bởi công nghệ lỗi thời.
she longed to escape the ground-bound routine of daily life.
Cô khao khát thoát khỏi cuộc sống hàng ngày bị giam cầm trên mặt đất.
the ground-bound observer watched the aircraft take flight.
Người quan sát trên mặt đất chứng kiến máy bay cất cánh.
the project was initially ground-bound but later expanded online.
Dự án ban đầu bị giới hạn trên mặt đất nhưng sau đó được mở rộng trực tuyến.
the ground-bound infrastructure needs constant maintenance and repair.
Cơ sở hạ tầng trên mặt đất cần được bảo trì và sửa chữa thường xuyên.
the artist created a ground-bound sculpture in the public park.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng trên mặt đất trong công viên công cộng.
the investigation revealed a ground-bound network of illegal activities.
Điều tra đã phơi bày một mạng lưới hoạt động bất hợp pháp bị giới hạn trên mặt đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay