gruta

[Mỹ]/ˈɡruːtə/
[Anh]/ˈɡruːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gruta no

gruta del

gruta gran

gruta vieja

gruta nueva

gruta alta

gruta baja

gruta seca

gruta húmeda

gruta oscura

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay