gullible

[Mỹ]/ˈɡʌləbl/
[Anh]/ˈɡʌləbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ bị lừa; có xu hướng tin vào bất cứ điều gì mà không đặt câu hỏi.

Câu ví dụ

an attempt to persuade a gullible public to spend their money.

một nỗ lực thuyết phục công chúng dễ bị lừa để tiêu tiền của họ.

He’s so gullible he’ll believe anything.

Anh ấy rất ngốc nghếch nên tin vào bất cứ điều gì.

Gullible shoppers are easily duped by unscrupulous advertisers.

Người mua hàng cả tin dễ dàng bị lừa bởi những người quảng cáo không trung thực.

The swindlers had roped into a number of gullible persons.

Những kẻ lừa đảo đã lôi kéo một số người dễ bị lừa.

She is so gullible that she falls for every scam.

Cô ấy rất ngốc nghếch đến mức cô ấy tin vào mọi trò lừa đảo.

He's gullible enough to believe everything he reads online.

Anh ấy đủ ngốc nghếch để tin vào mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.

Don't be so gullible, always question what you hear.

Đừng quá ngốc nghếch, hãy luôn đặt câu hỏi về những gì bạn nghe thấy.

Many people become gullible when they are in love.

Nhiều người trở nên ngốc nghếch khi họ đang yêu.

The elderly are often targeted by scams because they are seen as gullible.

Người lớn tuổi thường là mục tiêu của những trò lừa đảo vì họ bị coi là ngốc nghếch.

Being gullible can lead to financial loss.

Việc ngốc nghếch có thể dẫn đến mất tiền.

She's gullible enough to believe that she won the lottery without even entering.

Cô ấy đủ ngốc nghếch để tin rằng cô ấy đã trúng số ngay cả khi không mua vé.

Gullible individuals are often taken advantage of by manipulative people.

Những người ngốc nghếch thường bị lợi dụng bởi những người thao túng.

It's important to educate people on how to avoid being gullible.

Điều quan trọng là phải giáo dục mọi người về cách tránh bị lừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay