gumdrops candy
kẹo gumdrops
gumdrops jar
hũ đựng kẹo gumdrops
gumdrops party
tiệc kẹo gumdrops
gumdrops flavor
vị kẹo gumdrops
gumdrops recipe
công thức làm kẹo gumdrops
gumdrops mix
trộn kẹo gumdrops
gumdrops treat
món tráng miệng kẹo gumdrops
gumdrops fun
vui chơi với kẹo gumdrops
gumdrops box
hộp đựng kẹo gumdrops
gumdrops game
trò chơi kẹo gumdrops
i love to eat gumdrops while watching movies.
Tôi thích ăn kẹo mềm khi xem phim.
the cake was decorated with colorful gumdrops.
Chiếc bánh được trang trí bằng những viên kẹo mềm đầy màu sắc.
she bought a bag of gumdrops for the party.
Cô ấy đã mua một túi kẹo mềm cho bữa tiệc.
gumdrops are a popular treat for children.
Kẹo mềm là một món ăn vặt phổ biến của trẻ em.
we used gumdrops to build a candy house.
Chúng tôi đã sử dụng kẹo mềm để xây một ngôi nhà kẹo.
he shared his gumdrops with his friends.
Anh ấy chia sẻ kẹo mềm với bạn bè của mình.
gumdrops come in various flavors and colors.
Kẹo mềm có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.
she loves the fruity taste of gumdrops.
Cô ấy thích vị trái cây của kẹo mềm.
we made a game out of guessing the gumdrop flavors.
Chúng tôi đã làm một trò chơi đoán hương vị kẹo mềm.
gumdrops can be used to create fun crafts.
Kẹo mềm có thể được sử dụng để tạo ra những đồ thủ công vui nhộn.
gumdrops candy
kẹo gumdrops
gumdrops jar
hũ đựng kẹo gumdrops
gumdrops party
tiệc kẹo gumdrops
gumdrops flavor
vị kẹo gumdrops
gumdrops recipe
công thức làm kẹo gumdrops
gumdrops mix
trộn kẹo gumdrops
gumdrops treat
món tráng miệng kẹo gumdrops
gumdrops fun
vui chơi với kẹo gumdrops
gumdrops box
hộp đựng kẹo gumdrops
gumdrops game
trò chơi kẹo gumdrops
i love to eat gumdrops while watching movies.
Tôi thích ăn kẹo mềm khi xem phim.
the cake was decorated with colorful gumdrops.
Chiếc bánh được trang trí bằng những viên kẹo mềm đầy màu sắc.
she bought a bag of gumdrops for the party.
Cô ấy đã mua một túi kẹo mềm cho bữa tiệc.
gumdrops are a popular treat for children.
Kẹo mềm là một món ăn vặt phổ biến của trẻ em.
we used gumdrops to build a candy house.
Chúng tôi đã sử dụng kẹo mềm để xây một ngôi nhà kẹo.
he shared his gumdrops with his friends.
Anh ấy chia sẻ kẹo mềm với bạn bè của mình.
gumdrops come in various flavors and colors.
Kẹo mềm có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.
she loves the fruity taste of gumdrops.
Cô ấy thích vị trái cây của kẹo mềm.
we made a game out of guessing the gumdrop flavors.
Chúng tôi đã làm một trò chơi đoán hương vị kẹo mềm.
gumdrops can be used to create fun crafts.
Kẹo mềm có thể được sử dụng để tạo ra những đồ thủ công vui nhộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay