gunshots fired
bắn súng
gunshots heard
nghe thấy tiếng súng
gunshots rang
tiếng súng nổ
gunshots echo
tiếng súng vang vọng
gunshots reported
báo cáo về tiếng súng
gunshots nearby
tiếng súng gần đây
gunshots detected
phát hiện tiếng súng
gunshots warning
cảnh báo về tiếng súng
gunshots investigation
điều tra về tiếng súng
the sound of gunshots echoed through the streets.
tiếng súng nổ vang vọng khắp các con phố.
she flinched at the sudden gunshots.
cô ấy giật mình vì những tiếng súng bất ngờ.
the police responded quickly to the gunshots.
cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng với những tiếng súng.
witnesses reported hearing multiple gunshots.
những nhân chứng báo cáo đã nghe thấy nhiều tiếng súng.
the movie was intense, filled with gunshots and action.
phim rất căng thẳng, tràn ngập cảnh quay súng và hành động.
gunshots rang out in the distance, causing panic.
tiếng súng nổ vang lên ở phía xa, gây ra sự hoảng loạn.
he ducked for cover when he heard the gunshots.
anh ấy cúi xuống tìm chỗ trú khi nghe thấy tiếng súng.
the investigation focused on the location of the gunshots.
cuộc điều tra tập trung vào vị trí của những tiếng súng.
after the gunshots, the area was sealed off by the police.
sau những tiếng súng, khu vực đã bị phong tỏa bởi cảnh sát.
survivors recounted the terrifying moments after the gunshots.
những người sống sót kể lại những khoảnh khắc kinh hoàng sau những tiếng súng.
gunshots fired
bắn súng
gunshots heard
nghe thấy tiếng súng
gunshots rang
tiếng súng nổ
gunshots echo
tiếng súng vang vọng
gunshots reported
báo cáo về tiếng súng
gunshots nearby
tiếng súng gần đây
gunshots detected
phát hiện tiếng súng
gunshots warning
cảnh báo về tiếng súng
gunshots investigation
điều tra về tiếng súng
the sound of gunshots echoed through the streets.
tiếng súng nổ vang vọng khắp các con phố.
she flinched at the sudden gunshots.
cô ấy giật mình vì những tiếng súng bất ngờ.
the police responded quickly to the gunshots.
cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng với những tiếng súng.
witnesses reported hearing multiple gunshots.
những nhân chứng báo cáo đã nghe thấy nhiều tiếng súng.
the movie was intense, filled with gunshots and action.
phim rất căng thẳng, tràn ngập cảnh quay súng và hành động.
gunshots rang out in the distance, causing panic.
tiếng súng nổ vang lên ở phía xa, gây ra sự hoảng loạn.
he ducked for cover when he heard the gunshots.
anh ấy cúi xuống tìm chỗ trú khi nghe thấy tiếng súng.
the investigation focused on the location of the gunshots.
cuộc điều tra tập trung vào vị trí của những tiếng súng.
after the gunshots, the area was sealed off by the police.
sau những tiếng súng, khu vực đã bị phong tỏa bởi cảnh sát.
survivors recounted the terrifying moments after the gunshots.
những người sống sót kể lại những khoảnh khắc kinh hoàng sau những tiếng súng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay