gyms near me
những phòng gym gần đây
gyms open
phòng gym đang mở
gyms and pools
phòng gym và hồ bơi
going to gyms
đi đến phòng gym
local gyms
phòng gym địa phương
gyms offer
phòng gym cung cấp
visited gyms
đã đến phòng gym
new gyms
phòng gym mới
gyms closed
phòng gym đóng cửa
cheap gyms
phòng gym giá rẻ
i love going to gyms to lift weights and build muscle.
Tôi thích đi đến phòng gym để nâng tạ và xây dựng cơ bắp.
many people join gyms to improve their overall fitness.
Nhiều người tham gia phòng gym để cải thiện sức khỏe tổng thể.
the gyms near my house are always crowded after work.
Các phòng gym gần nhà tôi luôn đông đúc sau giờ làm việc.
she signed up for a membership at a local gym.
Cô ấy đã đăng ký thành viên tại một phòng gym địa phương.
the gym offers a variety of classes, including yoga and pilates.
Phòng gym cung cấp nhiều loại lớp học, bao gồm yoga và pilates.
he trains at the gym five days a week.
Anh ấy tập luyện tại phòng gym năm ngày một tuần.
the new gyms have state-of-the-art equipment.
Các phòng gym mới có thiết bị hiện đại.
we need to find gyms with convenient hours.
Chúng ta cần tìm các phòng gym có giờ hoạt động thuận tiện.
the gyms provide personal training sessions for an extra fee.
Các phòng gym cung cấp các buổi huấn luyện cá nhân với phí phụ thu.
i'm looking for gyms with a swimming pool and sauna.
Tôi đang tìm kiếm các phòng gym có hồ bơi và phòng xông hơi.
the gyms are implementing new safety protocols.
Các phòng gym đang triển khai các quy trình an toàn mới.
gyms near me
những phòng gym gần đây
gyms open
phòng gym đang mở
gyms and pools
phòng gym và hồ bơi
going to gyms
đi đến phòng gym
local gyms
phòng gym địa phương
gyms offer
phòng gym cung cấp
visited gyms
đã đến phòng gym
new gyms
phòng gym mới
gyms closed
phòng gym đóng cửa
cheap gyms
phòng gym giá rẻ
i love going to gyms to lift weights and build muscle.
Tôi thích đi đến phòng gym để nâng tạ và xây dựng cơ bắp.
many people join gyms to improve their overall fitness.
Nhiều người tham gia phòng gym để cải thiện sức khỏe tổng thể.
the gyms near my house are always crowded after work.
Các phòng gym gần nhà tôi luôn đông đúc sau giờ làm việc.
she signed up for a membership at a local gym.
Cô ấy đã đăng ký thành viên tại một phòng gym địa phương.
the gym offers a variety of classes, including yoga and pilates.
Phòng gym cung cấp nhiều loại lớp học, bao gồm yoga và pilates.
he trains at the gym five days a week.
Anh ấy tập luyện tại phòng gym năm ngày một tuần.
the new gyms have state-of-the-art equipment.
Các phòng gym mới có thiết bị hiện đại.
we need to find gyms with convenient hours.
Chúng ta cần tìm các phòng gym có giờ hoạt động thuận tiện.
the gyms provide personal training sessions for an extra fee.
Các phòng gym cung cấp các buổi huấn luyện cá nhân với phí phụ thu.
i'm looking for gyms with a swimming pool and sauna.
Tôi đang tìm kiếm các phòng gym có hồ bơi và phòng xông hơi.
the gyms are implementing new safety protocols.
Các phòng gym đang triển khai các quy trình an toàn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay