i need to search for information about climate change.
Tôi cần tìm kiếm thông tin về biến đổi khí hậu.
let's search the database for potential customers.
Hãy tìm kiếm cơ sở dữ liệu để tìm khách hàng tiềm năng.
can you search online for the best price?
Bạn có thể tìm kiếm trực tuyến để tìm giá tốt nhất không?
the police are searching for the missing child.
Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
we should search our files for the document.
Chúng ta nên tìm kiếm tệp của chúng ta để tìm tài liệu.
i'm going to search the attic for old photos.
Tôi sẽ đi tìm kiếm trong gác xép để tìm những bức ảnh cũ.
they are searching the area for survivors.
Họ đang tìm kiếm khu vực để tìm người sống sót.
he decided to search for a new job.
Anh ấy đã quyết định tìm kiếm công việc mới.
i'm searching my pockets for my keys.
Tôi đang tìm kiếm túi quần để tìm chìa khóa của tôi.
the researchers are searching for a cure.
Những nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một phương pháp chữa trị.
we will search the historical records for details.
Chúng ta sẽ tìm kiếm các hồ sơ lịch sử để tìm chi tiết.
they continued to search for a solution to the problem.
Họ tiếp tục tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề.
i need to search for information about climate change.
Tôi cần tìm kiếm thông tin về biến đổi khí hậu.
let's search the database for potential customers.
Hãy tìm kiếm cơ sở dữ liệu để tìm khách hàng tiềm năng.
can you search online for the best price?
Bạn có thể tìm kiếm trực tuyến để tìm giá tốt nhất không?
the police are searching for the missing child.
Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
we should search our files for the document.
Chúng ta nên tìm kiếm tệp của chúng ta để tìm tài liệu.
i'm going to search the attic for old photos.
Tôi sẽ đi tìm kiếm trong gác xép để tìm những bức ảnh cũ.
they are searching the area for survivors.
Họ đang tìm kiếm khu vực để tìm người sống sót.
he decided to search for a new job.
Anh ấy đã quyết định tìm kiếm công việc mới.
i'm searching my pockets for my keys.
Tôi đang tìm kiếm túi quần để tìm chìa khóa của tôi.
the researchers are searching for a cure.
Những nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một phương pháp chữa trị.
we will search the historical records for details.
Chúng ta sẽ tìm kiếm các hồ sơ lịch sử để tìm chi tiết.
they continued to search for a solution to the problem.
Họ tiếp tục tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay