haliaetus

[Mỹ]//ˌhæl.iˈiː.təs//
[Anh]//ˌhæl.iˈiː.təs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

haliaetus leucocephalus

haliaetus albicilla

young haliaetus

adult haliaetus

haliaetus nest

haliaetus call

haliaetus pair

haliaetus chicks

haliaetus soaring

haliaetus hunting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay