handiness

[Mỹ]/ˈhændɪnəs/
[Anh]/ˈhændɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thông minh hoặc khéo léo; sự tiện lợi hoặc dễ sử dụng; sự nhanh nhẹn hoặc nhanh chóng
Các dạng của từ
số nhiềuhandinesses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay