handwears

[Mỹ]/hændweəz/
[Anh]/hændwɛrz/

Dịch

n. Những vật phẩm đeo trên tay; phụ kiện hoặc quần áo được thiết kế để đeo trên tay; Găng tay, đặc biệt là những chiếc được thiết kế cho việc đạp xe hoặc các hoạt động tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

leather handwears

Giày da

winter handwears

Giày mùa đông

sport handwears

Giày thể thao

cotton handwears

Giày vải bông

designer handwears

Giày thiết kế

handwears collection

Bộ sưu tập giày

handwears for men

Giày cho nam

warm handwears

Giày giữ ấm

handwears for women

Giày cho nữ

premium handwears

Giày cao cấp

Câu ví dụ

these handwears are made of genuine leather and provide excellent protection for outdoor work.

Những đôi găng tay này được làm từ da thật và cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời cho công việc ngoài trời.

the fashion designer created a unique collection of handwears featuring intricate embroidery.

Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một bộ sưu tập găng tay độc đáo với họa tiết thêu tinh xảo.

winter handwears with thermal lining are essential for extreme cold weather conditions.

Găng tay mùa đông có lớp lót giữ nhiệt là cần thiết trong điều kiện thời tiết lạnh cực độ.

the company specializes in manufacturing industrial handwears for construction workers.

Doanh nghiệp này chuyên sản xuất găng tay công nghiệp cho công nhân xây dựng.

children's handwears with fun patterns make cold days more enjoyable for kids.

Găng tay trẻ em có họa tiết vui nhộn giúp các em nhỏ tận hưởng những ngày lạnh hơn.

the museum displayed antique handwears from the victorian era.

Bảo tàng trưng bày những đôi găng tay cổ đại từ thời đại Victoria.

sports handwears with grip enhancement improve performance during athletic activities.

Găng tay thể thao có cải tiến độ bám giúp cải thiện hiệu suất trong các hoạt động thể thao.

medical handwears must meet strict hygiene standards in hospital settings.

Găng tay y tế phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong môi trường bệnh viện.

the boutique offers custom-made handwears tailored to individual customer preferences.

Cửa hàng boutique cung cấp găng tay được làm theo yêu cầu, phù hợp với sở thích cá nhân của khách hàng.

eco-friendly handwears made from sustainable materials have become increasingly popular.

Găng tay thân thiện với môi trường được làm từ vật liệu bền vững đã trở nên ngày càng phổ biến.

professional chefs wear specialized handwears to protect against heat and sharp objects.

Các đầu bếp chuyên nghiệp mặc găng tay chuyên dụng để bảo vệ khỏi nhiệt và các vật sắc nhọn.

the brand's luxury handwears are crafted by skilled artisans using traditional techniques.

Găng tay cao cấp của thương hiệu này được chế tác bởi các nghệ nhân lành nghề sử dụng các kỹ thuật truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay