| số nhiều | haptics |
haptic feedback
phản hồi xúc giác
haptic technology
công nghệ xúc giác
haptic interface
giao diện xúc giác
haptic devices
thiết bị xúc giác
haptic sensation
cảm giác xúc giác
haptic display
màn hình xúc giác
haptic signal
tín hiệu xúc giác
haptic gloves
găng tay xúc giác
haptic feedbacks
phản hồi xúc giác
haptic response
phản ứng xúc giác
haptic feedback enhances the gaming experience.
phản hồi xúc giác nâng cao trải nghiệm chơi game.
the haptic technology in smartphones allows for better user interaction.
công nghệ xúc giác trong điện thoại thông minh cho phép tương tác người dùng tốt hơn.
many virtual reality systems use haptic devices to simulate touch.
nhiều hệ thống thực tế ảo sử dụng thiết bị xúc giác để mô phỏng cảm giác chạm.
haptic sensations can improve learning in educational tools.
cảm giác xúc giác có thể cải thiện việc học trong các công cụ giáo dục.
developers are exploring haptic feedback for medical training.
các nhà phát triển đang khám phá phản hồi xúc giác để đào tạo y tế.
haptic interfaces can provide users with a more immersive experience.
giao diện xúc giác có thể cung cấp cho người dùng trải nghiệm đắm chìm hơn.
using haptic signals can help visually impaired individuals navigate.
sử dụng tín hiệu xúc giác có thể giúp người khiếm thị điều hướng.
haptic technology is becoming increasingly popular in wearable devices.
công nghệ xúc giác ngày càng trở nên phổ biến trong các thiết bị đeo.
with haptic feedback, users can feel the virtual objects they interact with.
với phản hồi xúc giác, người dùng có thể cảm nhận được các vật thể ảo mà họ tương tác.
haptic communication can enhance social interactions in digital environments.
giao tiếp xúc giác có thể nâng cao tương tác xã hội trong môi trường kỹ thuật số.
haptic feedback
phản hồi xúc giác
haptic technology
công nghệ xúc giác
haptic interface
giao diện xúc giác
haptic devices
thiết bị xúc giác
haptic sensation
cảm giác xúc giác
haptic display
màn hình xúc giác
haptic signal
tín hiệu xúc giác
haptic gloves
găng tay xúc giác
haptic feedbacks
phản hồi xúc giác
haptic response
phản ứng xúc giác
haptic feedback enhances the gaming experience.
phản hồi xúc giác nâng cao trải nghiệm chơi game.
the haptic technology in smartphones allows for better user interaction.
công nghệ xúc giác trong điện thoại thông minh cho phép tương tác người dùng tốt hơn.
many virtual reality systems use haptic devices to simulate touch.
nhiều hệ thống thực tế ảo sử dụng thiết bị xúc giác để mô phỏng cảm giác chạm.
haptic sensations can improve learning in educational tools.
cảm giác xúc giác có thể cải thiện việc học trong các công cụ giáo dục.
developers are exploring haptic feedback for medical training.
các nhà phát triển đang khám phá phản hồi xúc giác để đào tạo y tế.
haptic interfaces can provide users with a more immersive experience.
giao diện xúc giác có thể cung cấp cho người dùng trải nghiệm đắm chìm hơn.
using haptic signals can help visually impaired individuals navigate.
sử dụng tín hiệu xúc giác có thể giúp người khiếm thị điều hướng.
haptic technology is becoming increasingly popular in wearable devices.
công nghệ xúc giác ngày càng trở nên phổ biến trong các thiết bị đeo.
with haptic feedback, users can feel the virtual objects they interact with.
với phản hồi xúc giác, người dùng có thể cảm nhận được các vật thể ảo mà họ tương tác.
haptic communication can enhance social interactions in digital environments.
giao tiếp xúc giác có thể nâng cao tương tác xã hội trong môi trường kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay