hawked

[Mỹ]/[hɔːkt]/
[Anh]/[hɔːkt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Bán hàng hóa ở nơi công cộng, thường bằng cách kêu gọi; Gọi to hoặc hét lớn.
v. (dạng quá khứ của hawk) Tìm kiếm con mồi, giống như cú mèo.

Cụm từ & Cách kết hợp

hawked newspapers

Vietnamese_translation

hawking goods

Vietnamese_translation

hawked around

Vietnamese_translation

she hawked

Vietnamese_translation

hawking wares

Vietnamese_translation

they hawked

Vietnamese_translation

hawked relentlessly

Vietnamese_translation

hawking online

Vietnamese_translation

hawked fiercely

Vietnamese_translation

hawking produce

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay