headhunting firm
công ty săn đầu người
headhunting service
dịch vụ săn đầu người
headhunting agency
công ty săn tìm nhân tài
headhunting process
quy trình săn đầu người
headhunting strategy
chiến lược săn đầu người
headhunting network
mạng lưới săn đầu người
headhunting consultant
tư vấn săn đầu người
headhunting team
đội ngũ săn đầu người
headhunting campaign
chiến dịch săn đầu người
headhunting talent
nhân tài săn đầu người
he is involved in headhunting for top executives.
anh ấy tham gia vào việc săn đầu người cho các giám đốc điều hành cấp cao.
he decided to start a headhunting firm.
anh ấy quyết định thành lập một công ty săn đầu người.
he specializes in headhunting for the tech industry.
anh ấy chuyên về săn đầu người cho ngành công nghệ.
he was successful in headhunting a renowned ceo.
anh ấy đã thành công trong việc săn đầu người một giám đốc điều hành nổi tiếng.
the headhunting process can be quite competitive.
quá trình săn đầu người có thể khá cạnh tranh.
he has a network of contacts for effective headhunting.
anh ấy có một mạng lưới các mối quan hệ để săn đầu người hiệu quả.
he was praised for his headhunting skills.
anh ấy được khen ngợi về kỹ năng săn đầu người của mình.
he attended a conference on headhunting strategies.
anh ấy đã tham dự một hội nghị về các chiến lược săn đầu người.
he uses social media for headhunting candidates.
anh ấy sử dụng mạng xã hội để săn tìm các ứng viên.
effective headhunting requires good communication skills.
việc săn đầu người hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
headhunting firm
công ty săn đầu người
headhunting service
dịch vụ săn đầu người
headhunting agency
công ty săn tìm nhân tài
headhunting process
quy trình săn đầu người
headhunting strategy
chiến lược săn đầu người
headhunting network
mạng lưới săn đầu người
headhunting consultant
tư vấn săn đầu người
headhunting team
đội ngũ săn đầu người
headhunting campaign
chiến dịch săn đầu người
headhunting talent
nhân tài săn đầu người
he is involved in headhunting for top executives.
anh ấy tham gia vào việc săn đầu người cho các giám đốc điều hành cấp cao.
he decided to start a headhunting firm.
anh ấy quyết định thành lập một công ty săn đầu người.
he specializes in headhunting for the tech industry.
anh ấy chuyên về săn đầu người cho ngành công nghệ.
he was successful in headhunting a renowned ceo.
anh ấy đã thành công trong việc săn đầu người một giám đốc điều hành nổi tiếng.
the headhunting process can be quite competitive.
quá trình săn đầu người có thể khá cạnh tranh.
he has a network of contacts for effective headhunting.
anh ấy có một mạng lưới các mối quan hệ để săn đầu người hiệu quả.
he was praised for his headhunting skills.
anh ấy được khen ngợi về kỹ năng săn đầu người của mình.
he attended a conference on headhunting strategies.
anh ấy đã tham dự một hội nghị về các chiến lược săn đầu người.
he uses social media for headhunting candidates.
anh ấy sử dụng mạng xã hội để săn tìm các ứng viên.
effective headhunting requires good communication skills.
việc săn đầu người hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay