| số nhiều | headwaters |
The headwaters of the river are located in the mountains.
Những thượng nguồn của sông bắt nguồn từ vùng núi.
Protecting the headwaters is essential for maintaining water quality downstream.
Việc bảo vệ các thượng nguồn là điều cần thiết để duy trì chất lượng nước ở hạ lưu.
The headwater region is home to many rare plant and animal species.
Vùng thượng nguồn là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm.
Scientists study headwater ecosystems to understand their importance in the larger watershed.
Các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái thượng nguồn để hiểu tầm quan trọng của chúng trong lưu vực lớn hơn.
Pollution in the headwaters can have far-reaching effects on the entire river system.
Ô nhiễm ở các thượng nguồn có thể gây ra những tác động sâu rộng đến toàn bộ hệ thống sông.
The headwater streams provide crucial habitat for various aquatic species.
Các con suối thượng nguồn cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thủy sinh.
Local communities rely on the headwaters for drinking water and irrigation.
Các cộng đồng địa phương dựa vào các thượng nguồn để lấy nước uống và tưới tiêu.
Hiking trails in the headwater area offer stunning views of the surrounding landscape.
Các đường mòn đi bộ đường dài ở khu vực thượng nguồn mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.
Conservation efforts are underway to protect the headwaters from development and pollution.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các thượng nguồn khỏi sự phát triển và ô nhiễm.
The health of the headwater ecosystem is crucial for the overall health of the river system.
Sức khỏe của hệ sinh thái thượng nguồn rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của hệ thống sông.
The headwaters of the river are located in the mountains.
Những thượng nguồn của sông bắt nguồn từ vùng núi.
Protecting the headwaters is essential for maintaining water quality downstream.
Việc bảo vệ các thượng nguồn là điều cần thiết để duy trì chất lượng nước ở hạ lưu.
The headwater region is home to many rare plant and animal species.
Vùng thượng nguồn là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm.
Scientists study headwater ecosystems to understand their importance in the larger watershed.
Các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái thượng nguồn để hiểu tầm quan trọng của chúng trong lưu vực lớn hơn.
Pollution in the headwaters can have far-reaching effects on the entire river system.
Ô nhiễm ở các thượng nguồn có thể gây ra những tác động sâu rộng đến toàn bộ hệ thống sông.
The headwater streams provide crucial habitat for various aquatic species.
Các con suối thượng nguồn cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thủy sinh.
Local communities rely on the headwaters for drinking water and irrigation.
Các cộng đồng địa phương dựa vào các thượng nguồn để lấy nước uống và tưới tiêu.
Hiking trails in the headwater area offer stunning views of the surrounding landscape.
Các đường mòn đi bộ đường dài ở khu vực thượng nguồn mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.
Conservation efforts are underway to protect the headwaters from development and pollution.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các thượng nguồn khỏi sự phát triển và ô nhiễm.
The health of the headwater ecosystem is crucial for the overall health of the river system.
Sức khỏe của hệ sinh thái thượng nguồn rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của hệ thống sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay