hearer

[Mỹ]/'hɪrɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nghe, khán giả
Word Forms
số nhiềuhearers

Câu ví dụ

The politician carried his hearers away with his speech.

Nhà chính trị đã thuyết phục người nghe bằng bài phát biểu của mình.

communication is successful when the ideas in the minds of the speaker and hearer correspond.

Truyền thông thành công khi những ý tưởng trong tâm trí người nói và người nghe tương ứng.

and to endure freedom of speech;and to have become intimate with philosophy;and to have been a hearer, first of Bacchius (Bacchus), then of Tandasis (?) and Marcianus (Marcion );

và chịu đựng tự do ngôn luận; và đã trở nên thân thiết với triết học; và đã từng là người nghe, trước hết của Bacchius (Bacchus), sau đó của Tandasis (?) và Marcianus (Marcion);

The speaker needs to consider the needs of the hearer.

Người nói cần phải xem xét nhu cầu của người nghe.

A good communicator should be able to adapt their message to suit the hearer.

Một người giao tiếp tốt nên có khả năng điều chỉnh thông điệp của họ để phù hợp với người nghe.

The hearer nodded in agreement with the speaker's points.

Người nghe gật đầu đồng ý với những điểm của người nói.

The hearer was attentive and engaged throughout the presentation.

Người nghe chăm chú và tham gia nhiệt tình trong suốt buổi thuyết trình.

It is important for the speaker to establish a connection with the hearer.

Điều quan trọng là người nói phải thiết lập kết nối với người nghe.

The hearer's facial expressions indicated confusion.

Biểu cảm trên khuôn mặt của người nghe cho thấy sự bối rối.

The speaker's tone of voice can greatly impact the hearer's perception of the message.

Giọng điệu của người nói có thể tác động lớn đến nhận thức của người nghe về thông điệp.

The hearer's feedback was crucial for improving the presentation.

Phản hồi của người nghe rất quan trọng để cải thiện bài thuyết trình.

The hearer's level of understanding varied depending on the complexity of the topic.

Mức độ hiểu biết của người nghe khác nhau tùy thuộc vào độ phức tạp của chủ đề.

The speaker's goal is to deliver information effectively to the hearer.

Mục tiêu của người nói là truyền đạt thông tin hiệu quả cho người nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay