heart-related

[Mỹ]/[hɑːt rɪˈleɪtɪd]/
[Anh]/[hɑːrt rɪˈleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến tim; ảnh hưởng hoặc liên quan đến tim
n. điều gì đó liên quan đến tim

Cụm từ & Cách kết hợp

heart-related issues

các vấn đề liên quan đến tim

heart-related risk

nguy cơ liên quan đến tim

heart-related symptoms

các triệu chứng liên quan đến tim

heart-related disease

bệnh liên quan đến tim

heart-related history

tiền sử liên quan đến tim

heart-related concerns

những lo ngại liên quan đến tim

heart-related problems

các vấn đề về tim

heart-related testing

xét nghiệm liên quan đến tim

heart-related medication

thuốc điều trị liên quan đến tim

heart-related prevention

phòng ngừa liên quan đến tim

Câu ví dụ

she underwent heart-related testing to assess her cardiovascular health.

Cô ấy đã trải qua các xét nghiệm liên quan đến tim mạch để đánh giá sức khỏe tim mạch của mình.

his doctor recommended lifestyle changes to improve his heart-related risk factors.

Bác sĩ của anh ấy đã khuyên những thay đổi lối sống để cải thiện các yếu tố nguy cơ liên quan đến tim mạch của anh ấy.

the study focused on heart-related complications following open-heart surgery.

Nghiên cứu tập trung vào các biến chứng liên quan đến tim mạch sau phẫu thuật mở tim.

regular exercise is beneficial for overall health and heart-related function.

Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe tổng thể và chức năng liên quan đến tim mạch.

he has a family history of heart-related disease, so he needs to be cautious.

Anh ấy có tiền sử gia đình mắc bệnh liên quan đến tim mạch, vì vậy anh ấy cần phải thận trọng.

the medication is specifically designed to treat heart-related conditions like arrhythmia.

Thuốc được thiết kế đặc biệt để điều trị các bệnh liên quan đến tim mạch như rối loạn nhịp tim.

maintaining a healthy weight is crucial for preventing heart-related problems.

Duy trì cân nặng khỏe mạnh là điều quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến tim mạch.

the cardiologist specializes in diagnosing and treating heart-related ailments.

Bác sĩ tim mạch chuyên khoa trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim mạch.

stress management techniques can help reduce heart-related stress and anxiety.

Các kỹ thuật quản lý căng thẳng có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng liên quan đến tim mạch.

a balanced diet low in saturated fat is important for heart-related health.

Chế độ ăn uống cân bằng, ít chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch.

the research explored new approaches to heart-related rehabilitation after a stroke.

Nghiên cứu khám phá những phương pháp mới để phục hồi chức năng tim mạch sau đột quỵ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay