heartened

[Mỹ]/ˈhɑːtənd/
[Anh]/ˈhɑːrtənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cổ vũ; làm cho vui vẻ hoặc tự tin hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

heartened by support

vui mừng vì sự ủng hộ

heartened to see

vui mừng khi thấy

heartened by news

vui mừng vì tin tức

heartened to know

vui mừng khi biết

heartened by kindness

vui mừng vì sự tốt bụng

heartened by progress

vui mừng vì sự tiến bộ

heartened by results

vui mừng vì kết quả

heartened for change

vui mừng vì sự thay đổi

heartened in spirit

vui mừng trong tinh thần

heartened to help

vui mừng được giúp đỡ

Câu ví dụ

the community was heartened by the generous donations.

cộng đồng đã vui mừng khi nhận được những đóng góp hào phóng.

she felt heartened by the support of her friends.

cô ấy cảm thấy vui mừng vì sự ủng hộ của bạn bè.

the team's performance heartened the coach.

thành tích của đội đã làm huấn luyện viên vui mừng.

he was heartened to see progress in his studies.

anh ấy cảm thấy vui mừng khi thấy tiến bộ trong học tập của mình.

the news of recovery heartened the patients.

tin tức về sự hồi phục đã làm bệnh nhân vui mừng.

heartening stories of resilience inspire us all.

những câu chuyện đầy động lực về khả năng phục hồi truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta.

she was heartened by the positive feedback from her boss.

cô ấy cảm thấy vui mừng vì những phản hồi tích cực từ sếp của mình.

the heartening results of the study were published.

những kết quả đầy khích lệ của nghiên cứu đã được công bố.

heartening news from the front lines boosted morale.

tin tức đầy khích lệ từ chiến tuyến đã nâng cao tinh thần.

he felt heartened after receiving encouragement from his mentor.

anh ấy cảm thấy vui mừng sau khi nhận được sự động viên từ người cố vấn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay