heartfelt

[Mỹ]/ˈhɑːtfelt/
[Anh]/ˈhɑːrtfelt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chân thành; cảm nhận sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

heartfelt thanks

Sự biết ơn sâu sắc

Câu ví dụ

She gave him her heartfelt thanks.

Cô ấy đã tặng cho anh lòng biết ơn chân thành.

We would like to take this opportunity to convey our heartfelt condolences to the families of the victims.

Chúng tôi muốn tận dụng cơ hội này để bày tỏ lời chia buồn sâu sắc đến gia đình các nạn nhân.

send a heartfelt message

gửi một thông điệp chân thành

write a heartfelt letter

viết một bức thư chân thành

give a heartfelt compliment

tặng một lời khen chân thành

Ví dụ thực tế

Pantone describes the orange-pink hue as gentle, warm and cozy, subtly sensual and heartfelt.

Pantone mô tả sắc thái cam-hồng là nhẹ nhàng, ấm áp và dễ chịu, tinh tế, gợi cảm và chân thành.

Nguồn: Selected English short passages

Now for the heartfelt opening, plus the reason for writing.

Bây giờ là phần mở đầu chân thành, cùng với lý do viết.

Nguồn: IELTS Writing Preparation Guide

I made a heartfelt toast at your party.

Tôi đã có một bài phát biểu chân thành tại bữa tiệc của bạn.

Nguồn: Modern Family - Season 10

And it was just such a heartfelt moment.

Và đó thực sự là một khoảnh khắc rất chân thành.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

China has expressed its heartfelt concern for the victims of the nightclub fire.

Trung Quốc đã bày tỏ sự quan tâm chân thành đến các nạn nhân vụ hỏa hoạn ở câu lạc bộ đêm.

Nguồn: CRI Online January 2013 Collection

That question mingled with the heartfelt gifts and the parting words of my parents.

Câu hỏi đó hòa quyện với những món quà chân thành và lời tạm biệt của cha mẹ tôi.

Nguồn: 2020 Celebrity College Graduation Speech

We tend to suffer them endlessly, so the pain they cause is heartfelt.

Chúng ta có xu hướng phải chịu chúng vô tận, vì vậy nỗi đau mà chúng gây ra là chân thành.

Nguồn: The wisdom of Laozi's life.

Such heartfelt solidarity is the most inspiring expression of loving our neighbour as ourself.

Sự đoàn kết chân thành như vậy là biểu hiện truyền cảm hứng nhất của việc yêu thương người hàng xóm như chính mình.

Nguồn: Collection of Speeches by the British Royal Family

The family of the suspected shooter released a statement offering, quote, heartfelt condolences.

Gia đình của nghi phạm đã đưa ra một tuyên bố, trích dẫn, lời chia buồn chân thành.

Nguồn: NPR News June 2019 Compilation

And it is the motivation behind a recent heartfelt now viral video.

Và đó là động lực đằng sau một video gần đây rất chân thành và lan truyền trên mạng.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay