| số nhiều | heavenss |
heavens above!
trời ơi!
for heavens sake
lạy trời!
heavens help us
trời phù hộ chúng ta!
heavens forbid
trời cấm!
fall from heaven
rơi từ trên trời xuống
heavenly host
đội quân thiên thần
heavenly bodies
các thiên thể
heavenly father
cha trời
heavenly grace
ân điển thiên đàng
heaven's sake
lạy trời!
he looked to the heavens for guidance and strength.
Anh ta nhìn lên bầu trời để tìm kiếm sự hướng dẫn và sức mạnh.
the artist painted a breathtaking view of the heavens.
Nghệ sĩ đã vẽ một khung cảnh ngoạn mục về bầu trời.
she thanked the heavens for her good fortune.
Cô ấy đã cảm ơn bầu trời về sự may mắn của mình.
the fireworks lit up the heavens with vibrant colors.
Những pháo hoa thắp sáng bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
he felt a sense of awe as he gazed at the heavens.
Anh ta cảm thấy một sự kinh ngạc khi nhìn lên bầu trời.
the storm clouds obscured the heavens above.
Những đám mây bão đã che khuất bầu trời phía trên.
they prayed to the heavens for peace and prosperity.
Họ cầu nguyện với bầu trời về hòa bình và thịnh vượng.
the stars twinkled in the vast expanse of the heavens.
Những ngôi sao lấp lánh trong bầu trời bao la.
he swore he saw angels descending from the heavens.
Anh ta thề rằng anh ta đã thấy các thiên thần giáng xuống từ bầu trời.
the pilot navigated through the turbulent heavens.
Phi công đã điều hướng qua bầu trời đầy biến động.
she raised her face to the heavens in silent contemplation.
Cô ấy ngước mặt lên trời trong sự suy ngẫm im lặng.
heavens above!
trời ơi!
for heavens sake
lạy trời!
heavens help us
trời phù hộ chúng ta!
heavens forbid
trời cấm!
fall from heaven
rơi từ trên trời xuống
heavenly host
đội quân thiên thần
heavenly bodies
các thiên thể
heavenly father
cha trời
heavenly grace
ân điển thiên đàng
heaven's sake
lạy trời!
he looked to the heavens for guidance and strength.
Anh ta nhìn lên bầu trời để tìm kiếm sự hướng dẫn và sức mạnh.
the artist painted a breathtaking view of the heavens.
Nghệ sĩ đã vẽ một khung cảnh ngoạn mục về bầu trời.
she thanked the heavens for her good fortune.
Cô ấy đã cảm ơn bầu trời về sự may mắn của mình.
the fireworks lit up the heavens with vibrant colors.
Những pháo hoa thắp sáng bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
he felt a sense of awe as he gazed at the heavens.
Anh ta cảm thấy một sự kinh ngạc khi nhìn lên bầu trời.
the storm clouds obscured the heavens above.
Những đám mây bão đã che khuất bầu trời phía trên.
they prayed to the heavens for peace and prosperity.
Họ cầu nguyện với bầu trời về hòa bình và thịnh vượng.
the stars twinkled in the vast expanse of the heavens.
Những ngôi sao lấp lánh trong bầu trời bao la.
he swore he saw angels descending from the heavens.
Anh ta thề rằng anh ta đã thấy các thiên thần giáng xuống từ bầu trời.
the pilot navigated through the turbulent heavens.
Phi công đã điều hướng qua bầu trời đầy biến động.
she raised her face to the heavens in silent contemplation.
Cô ấy ngước mặt lên trời trong sự suy ngẫm im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay