market hedgers
Vietnamese_translation
hedgers' positions
Vietnamese_translation
hedgers exit
Vietnamese_translation
hedgers' bets
Vietnamese_translation
the company used hedgers to mitigate currency risk on their exports.
Công ty đã sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái đối với hoạt động xuất khẩu của họ.
investors often use hedgers to protect their portfolios from market downturns.
Các nhà đầu tư thường sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ danh mục đầu tư của họ khỏi sự sụt giảm thị trường.
commodity traders rely on hedgers to offset price volatility.
Các nhà giao dịch hàng hóa dựa vào các công cụ phòng ngừa để bù đắp sự biến động giá cả.
we implemented hedgers to reduce exposure to rising interest rates.
Chúng tôi đã triển khai các công cụ phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro khi lãi suất tăng.
the airline employed hedgers to stabilize fuel costs during the season.
Hãng hàng không đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để ổn định chi phí nhiên liệu trong suốt mùa.
farmers use hedgers to protect against unfavorable weather conditions.
Nông dân sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ chống lại điều kiện thời tiết bất lợi.
the fund manager utilized hedgers to limit downside risk in the portfolio.
Quản lý quỹ đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để hạn chế rủi ro giảm trong danh mục đầu tư.
we are exploring various hedgers to manage inflation risk effectively.
Chúng tôi đang khám phá các công cụ phòng ngừa khác nhau để quản lý hiệu quả rủi ro lạm phát.
the treasury department employed hedgers to safeguard against exchange rate fluctuations.
Bộ kho bạc đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ chống lại sự biến động tỷ giá hối đoái.
the importer used hedgers to lock in a favorable exchange rate.
Nhà nhập khẩu đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để khóa tỷ giá hối đoái có lợi.
they employed interest rate hedgers to protect against rising borrowing costs.
Họ đã sử dụng các công cụ phòng ngừa lãi suất để bảo vệ chống lại chi phí đi vay tăng.
market hedgers
Vietnamese_translation
hedgers' positions
Vietnamese_translation
hedgers exit
Vietnamese_translation
hedgers' bets
Vietnamese_translation
the company used hedgers to mitigate currency risk on their exports.
Công ty đã sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái đối với hoạt động xuất khẩu của họ.
investors often use hedgers to protect their portfolios from market downturns.
Các nhà đầu tư thường sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ danh mục đầu tư của họ khỏi sự sụt giảm thị trường.
commodity traders rely on hedgers to offset price volatility.
Các nhà giao dịch hàng hóa dựa vào các công cụ phòng ngừa để bù đắp sự biến động giá cả.
we implemented hedgers to reduce exposure to rising interest rates.
Chúng tôi đã triển khai các công cụ phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro khi lãi suất tăng.
the airline employed hedgers to stabilize fuel costs during the season.
Hãng hàng không đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để ổn định chi phí nhiên liệu trong suốt mùa.
farmers use hedgers to protect against unfavorable weather conditions.
Nông dân sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ chống lại điều kiện thời tiết bất lợi.
the fund manager utilized hedgers to limit downside risk in the portfolio.
Quản lý quỹ đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để hạn chế rủi ro giảm trong danh mục đầu tư.
we are exploring various hedgers to manage inflation risk effectively.
Chúng tôi đang khám phá các công cụ phòng ngừa khác nhau để quản lý hiệu quả rủi ro lạm phát.
the treasury department employed hedgers to safeguard against exchange rate fluctuations.
Bộ kho bạc đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để bảo vệ chống lại sự biến động tỷ giá hối đoái.
the importer used hedgers to lock in a favorable exchange rate.
Nhà nhập khẩu đã sử dụng các công cụ phòng ngừa để khóa tỷ giá hối đoái có lợi.
they employed interest rate hedgers to protect against rising borrowing costs.
Họ đã sử dụng các công cụ phòng ngừa lãi suất để bảo vệ chống lại chi phí đi vay tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay