| số nhiều | heelbones |
heelbone fracture
gãy xương gót chân
broken heelbone
xương gót chân bị gãy
heelbone pain
đau xương gót chân
heelbone spur
sẹo xương gót chân
heelbone injury
tổn thương xương gót chân
fractured heelbone
xương gót chân bị gãy
heelbone break
xương gót chân bị gãy
heelbone bruise
chấn thương xương gót chân
heelbone inflammation
viêm xương gót chân
heelbone surgery
phẫu thuật xương gót chân
heelbone fracture
gãy xương gót chân
broken heelbone
xương gót chân bị gãy
heelbone pain
đau xương gót chân
heelbone spur
sẹo xương gót chân
heelbone injury
tổn thương xương gót chân
fractured heelbone
xương gót chân bị gãy
heelbone break
xương gót chân bị gãy
heelbone bruise
chấn thương xương gót chân
heelbone inflammation
viêm xương gót chân
heelbone surgery
phẫu thuật xương gót chân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay