heelbone

[Mỹ]/ˈhiːlbəʊn/
[Anh]/ˈhiːlboʊn/

Dịch

n. Khớp xương gót chân; xương gót.
Các dạng của từ
số nhiềuheelbones

Cụm từ & Cách kết hợp

heelbone fracture

gãy xương gót chân

broken heelbone

xương gót chân bị gãy

heelbone pain

đau xương gót chân

heelbone spur

sẹo xương gót chân

heelbone injury

tổn thương xương gót chân

fractured heelbone

xương gót chân bị gãy

heelbone break

xương gót chân bị gãy

heelbone bruise

chấn thương xương gót chân

heelbone inflammation

viêm xương gót chân

heelbone surgery

phẫu thuật xương gót chân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay