heliothermic

[Mỹ]/ˌhiːliəʊˈθɜːmɪk/
[Anh]/ˌhiːlioʊˈθɜːrmɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

heliothermic energy

heliothermic heating

heliothermic system

heliothermic power

heliothermic plant

heliothermic collectors

heliothermic storage

heliothermic design

heliothermic process

heliothermic technology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay