helmeted

[Mỹ]/'hɛlmɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đội mũ bảo hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

helmeted head

đầu đội mũ

Câu ví dụ

The helmeted firefighter rushed into the burning building to save the trapped residents.

Nữ lập lò xo đội mũ bảo hộ đã nhanh chóng lao vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bị mắc kẹt.

The helmeted motorcyclist rode through the winding mountain roads with ease.

Người đi xe máy đội mũ bảo hộ đã dễ dàng đi qua những con đường núi quanh co.

The helmeted cyclist pedaled furiously to catch up with the leading group.

Người đi xe đạp đội mũ bảo hộ đã đạp xe điên cuồng để đuổi kịp nhóm dẫn đầu.

The helmeted construction worker followed all safety protocols while working on the site.

Công nhân xây dựng đội mũ bảo hộ đã tuân thủ tất cả các quy tắc an toàn trong khi làm việc tại công trường.

The helmeted soldier marched proudly in the parade, showcasing military precision.

Người lính đội mũ bảo hộ đã tự hào diễu hành trong cuộc diễu hành, thể hiện sự chính xác của quân đội.

The helmeted skier glided down the snowy slope with grace and skill.

Người trượt tuyết đội mũ bảo hộ đã trượt xuống sườn tuyết phủ một cách duyên dáng và khéo léo.

The helmeted motorist braked suddenly to avoid hitting the pedestrian crossing the street.

Người lái xe đội mũ bảo hộ đã phanh gấp để tránh va chạm với người đi bộ đang đi qua đường.

The helmeted rider adjusted the straps to ensure a secure fit before heading out for a horseback ride.

Người cưỡi ngựa đội mũ bảo hộ đã điều chỉnh dây đai để đảm bảo vừa vặn trước khi đi cưỡi ngựa.

The helmeted athlete sprinted towards the finish line, determined to win the race.

Vận động viên đội mũ bảo hộ đã chạy nước rút về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.

The helmeted biker navigated the challenging terrain with skill and precision.

Người đi xe máy địa hình đội mũ bảo hộ đã điều khiển địa hình khó khăn bằng kỹ năng và sự chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay