hematochezia

[Mỹ]/ˌhɛm.ə.təʊˈkiː.zi.ə/
[Anh]/ˌhɛm.ə.təˈkiː.zi.ə/

Dịch

n. sự xuất huyết tươi qua hậu môn, thường là trong hoặc kèm theo phân
Các dạng của từ
số nhiềuhematochezias

Cụm từ & Cách kết hợp

hematochezia symptoms

triệu chứng đi ngoài ra máu

causes of hematochezia

nguyên nhân gây đi ngoài ra máu

hematochezia treatment

điều trị đi ngoài ra máu

hematochezia diagnosis

chẩn đoán đi ngoài ra máu

hematochezia management

quản lý đi ngoài ra máu

hematochezia evaluation

đánh giá đi ngoài ra máu

hematochezia cases

các trường hợp đi ngoài ra máu

hematochezia risk

nguy cơ đi ngoài ra máu

hematochezia signs

dấu hiệu đi ngoài ra máu

hematochezia frequency

tần suất đi ngoài ra máu

Câu ví dụ

hematochezia can be a sign of gastrointestinal bleeding.

xuất huyết tiêu hóa có thể là dấu hiệu của chảy máu đường tiêu hóa.

patients experiencing hematochezia should seek medical attention.

bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

hematochezia may occur alongside other symptoms like abdominal pain.

xuất huyết tiêu hóa có thể xảy ra cùng với các triệu chứng khác như đau bụng.

doctors often perform tests to determine the cause of hematochezia.

các bác sĩ thường thực hiện các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây ra xuất huyết tiêu hóa.

hematochezia can be alarming, but not all cases are serious.

xuất huyết tiêu hóa có thể gây lo lắng, nhưng không phải tất cả các trường hợp đều nghiêm trọng.

dietary changes may help reduce the occurrence of hematochezia.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp giảm sự xuất hiện của xuất huyết tiêu hóa.

it is important to report hematochezia to your healthcare provider.

rất quan trọng để báo cáo về xuất huyết tiêu hóa cho bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.

hematochezia can indicate conditions such as hemorrhoids or diverticulitis.

xuất huyết tiêu hóa có thể cho thấy các tình trạng như trĩ hoặc viêm túi thừa.

understanding the symptoms of hematochezia can aid in diagnosis.

hiểu các triệu chứng của xuất huyết tiêu hóa có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán.

hematochezia should not be ignored, especially if it persists.

xuất huyết tiêu hóa không nên bị bỏ qua, đặc biệt nếu nó kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay