hemosiderosis

[Mỹ]/ˌhiːməʊˌsaɪdəˈrəʊsɪs/
[Anh]/ˌhiːmoʊˌsaɪdəˈroʊsɪs/

Dịch

n. một tình trạng được đặc trưng bởi sự tích lũy quá mức của hemosiderin trong cơ thể
Các dạng của từ
số nhiềuhemosideroses

Cụm từ & Cách kết hợp

hemosiderosis diagnosis

chẩn đoán bệnh tan máu sắt

hemosiderosis treatment

điều trị bệnh tan máu sắt

hemosiderosis symptoms

triệu chứng bệnh tan máu sắt

hemosiderosis causes

nguyên nhân bệnh tan máu sắt

hemosiderosis management

quản lý bệnh tan máu sắt

hemosiderosis complications

biến chứng bệnh tan máu sắt

hemosiderosis iron overload

thiếu sắt do bệnh tan máu sắt

hemosiderosis prognosis

tiên lượng bệnh tan máu sắt

hemosiderosis evaluation

đánh giá bệnh tan máu sắt

hemosiderosis risk factors

yếu tố nguy cơ bệnh tan máu sắt

Câu ví dụ

hemosiderosis can lead to serious health complications.

hội chứng tụ sắt có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

patients with hemosiderosis often require regular monitoring.

bệnh nhân bị hội chứng tụ sắt thường cần theo dõi thường xuyên.

hemosiderosis is commonly associated with iron overload.

hội chứng tụ sắt thường liên quan đến tình trạng quá tải sắt.

diagnosis of hemosiderosis involves blood tests and imaging.

chẩn đoán hội chứng tụ sắt bao gồm các xét nghiệm máu và chụp ảnh.

some genetic conditions can cause hemosiderosis.

một số tình trạng di truyền có thể gây ra hội chứng tụ sắt.

hemosiderosis may affect liver function over time.

hội chứng tụ sắt có thể ảnh hưởng đến chức năng gan theo thời gian.

treatment for hemosiderosis often includes chelation therapy.

điều trị hội chứng tụ sắt thường bao gồm liệu pháp thải độc sắt.

early detection of hemosiderosis is crucial for effective management.

phát hiện sớm hội chứng tụ sắt rất quan trọng để quản lý hiệu quả.

symptoms of hemosiderosis can be subtle and vary by patient.

các triệu chứng của hội chứng tụ sắt có thể tinh tế và khác nhau tùy theo bệnh nhân.

research on hemosiderosis is ongoing to improve treatment options.

nghiên cứu về hội chứng tụ sắt đang được tiến hành để cải thiện các lựa chọn điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay