hepatoprotection

[Mỹ]/[ˌhɛpətə prəˈtekʃən]/
[Anh]/[ˌhɛpətoʊ prəˈtekʃən]/

Dịch

n. Việc bảo vệ gan khỏi chấn thương hoặc bệnh tật; Việc sử dụng các chất hoặc phương pháp điều trị để bảo vệ gan.

Cụm từ & Cách kết hợp

hepatoprotection benefits

Lợi ích bảo vệ gan

promoting hepatoprotection

Thúc đẩy bảo vệ gan

hepatoprotection mechanisms

Cơ chế bảo vệ gan

hepatoprotection therapy

Điều trị bảo vệ gan

with hepatoprotection

Với bảo vệ gan

hepatoprotection research

Nghiên cứu bảo vệ gan

assessing hepatoprotection

Đánh giá bảo vệ gan

hepatoprotection agents

Các chất bảo vệ gan

enhanced hepatoprotection

Bảo vệ gan được nâng cao

role in hepatoprotection

Vai trò trong bảo vệ gan

Câu ví dụ

the study investigated the potential of this compound for hepatoprotection against drug-induced liver injury.

Nghiên cứu đã điều tra tiềm năng của hợp chất này trong việc bảo vệ gan khỏi tổn thương gan do thuốc gây ra.

natural compounds are being explored for their hepatoprotective properties and ability to reduce liver inflammation.

Các hợp chất tự nhiên đang được nghiên cứu về tính chất bảo vệ gan và khả năng làm giảm viêm gan.

hepatoprotection is a crucial aspect of managing patients with chronic liver disease.

Bảo vệ gan là một khía cạnh quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính.

silymarin is a well-known supplement often used for its hepatoprotective effects.

Silymarin là một chất bổ sung nổi tiếng thường được sử dụng vì tác dụng bảo vệ gan của nó.

further research is needed to confirm the long-term hepatoprotection provided by this new drug.

Cần có thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả bảo vệ gan lâu dài do thuốc mới này cung cấp.

the mechanism of hepatoprotection involves reducing oxidative stress and inflammation in the liver.

Cơ chế bảo vệ gan liên quan đến việc giảm căng thẳng oxy hóa và viêm ở gan.

dietary interventions aimed at hepatoprotection can help prevent the progression of liver fibrosis.

Các can thiệp dinh dưỡng nhằm mục đích bảo vệ gan có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của xơ gan.

understanding the pathways involved in hepatoprotection is essential for developing new therapies.

Hiểu biết về các con đường liên quan đến bảo vệ gan là rất cần thiết để phát triển các liệu pháp mới.

the antioxidant properties contribute significantly to the compound's hepatoprotection mechanism.

Tính chất chống oxy hóa đóng góp đáng kể vào cơ chế bảo vệ gan của hợp chất.

clinical trials are evaluating the efficacy of this treatment for hepatoprotection in patients with nash.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị này trong việc bảo vệ gan ở bệnh nhân mắc bệnh xơ gan do béo phì (NASH).

the goal of hepatoprotection is to preserve liver function and prevent further damage.

Mục tiêu của bảo vệ gan là duy trì chức năng gan và ngăn chặn thêm tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay