heptagon

[Mỹ]/ˈhɛptəɡən/
[Anh]/ˈhɛptəˌɡɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đa giác có bảy cạnh
Word Forms
số nhiềuheptagons

Cụm từ & Cách kết hợp

regular heptagon

heptagon đều

heptagon angles

góc của heptagon

heptagon sides

cạnh của heptagon

heptagon area

diện tích của heptagon

heptagon properties

tính chất của heptagon

heptagon shape

hình dạng của heptagon

heptagon definition

định nghĩa heptagon

heptagon symmetry

tính đối xứng của heptagon

heptagon perimeter

chu vi của heptagon

heptagon construction

xây dựng heptagon

Câu ví dụ

the heptagon has seven sides.

hình bảy giác có bảy cạnh.

we learned about the properties of a heptagon in math class.

chúng tôi đã học về các tính chất của hình bảy giác trong lớp toán.

a regular heptagon has equal angles and sides.

hình bảy giác đều có các góc và cạnh bằng nhau.

drawing a heptagon can be challenging.

vẽ một hình bảy giác có thể là một thử thách.

in geometry, a heptagon is classified as a polygon.

trong hình học, hình bảy giác được phân loại là một đa giác.

we need to calculate the area of the heptagon.

chúng ta cần tính diện tích của hình bảy giác.

the artist painted a beautiful heptagon in the center of the canvas.

nghệ sĩ đã vẽ một hình bảy giác đẹp trên trung tâm của bức tranh.

heptagons can be found in various architectural designs.

các hình bảy giác có thể được tìm thấy trong nhiều thiết kế kiến trúc khác nhau.

understanding the heptagon's symmetry is important in geometry.

hiểu được tính đối xứng của hình bảy giác rất quan trọng trong hình học.

we explored different ways to construct a heptagon.

chúng tôi đã khám phá các cách khác nhau để xây dựng một hình bảy giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay