hermetismo

[Mỹ]/[hɜːˈmɛtɪsmʊ]/
[Anh]/[hɜːˈmɛtɪzəm]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hermetismo herético

hermetismo místico

hermetismo medieval

hermetismo hermético

hermetismo alquímico

hermetismo cabalístico

hermetismo gnóstico

hermetismo renacentista

hermetismo espiritual

hermetismo esotérico

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay