heterogenous

[Mỹ]/ˌhetə'rɒdʒənəs/
[Anh]/ˌhɛtə'rɑdʒənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bao gồm các yếu tố đa dạng hoặc khác nhau, đa dạng về bản chất hoặc tính cách, xuất phát từ các nguồn khác nhau.

Câu ví dụ

a heterogenous bone transplant.

một ca ghép xương không đồng nhất.

Heterogenous expression of active nitrile hydratase (NHase) was focused for its great potential in genetically evolution of the operational stability of NHase.

Sự biểu hiện dị tính của nitril hydratase (NHase) hoạt động đã được tập trung vào tiềm năng to lớn của nó trong quá trình tiến hóa di truyền của độ ổn định hoạt động của NHase.

The team is made up of a heterogenous group of individuals.

Đội ngũ bao gồm một nhóm các cá nhân khác nhau.

The city has a heterogenous population with people from various cultural backgrounds.

Thành phố có một dân số đa dạng với những người thuộc nhiều nền văn hóa khác nhau.

The company aims to create a heterogenous work environment to foster creativity.

Công ty hướng tới tạo ra một môi trường làm việc đa dạng để thúc đẩy sự sáng tạo.

The school encourages heterogenous group projects to promote collaboration among students.

Trường học khuyến khích các dự án nhóm đa dạng để thúc đẩy sự hợp tác giữa các học sinh.

The art exhibition featured a heterogenous collection of paintings from different artists.

Triển lãm nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập tranh đa dạng từ các nghệ sĩ khác nhau.

The research team comprises a heterogenous mix of scientists, engineers, and designers.

Đội ngũ nghiên cứu bao gồm sự kết hợp đa dạng của các nhà khoa học, kỹ sư và nhà thiết kế.

The neighborhood is known for its heterogenous architecture, blending modern and traditional styles.

Khu phố nổi tiếng với kiến ​​trúc đa dạng, kết hợp giữa phong cách hiện đại và truyền thống.

The book club welcomes readers with heterogenous tastes and interests.

Câu lạc bộ sách chào đón những người đọc có sở thích và mối quan tâm đa dạng.

The festival celebrates heterogenous forms of art, including music, dance, and visual arts.

Ngoại khóa tôn vinh các hình thức nghệ thuật đa dạng, bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật thị giác.

The restaurant offers a heterogenous menu with dishes from different cuisines around the world.

Nhà hàng cung cấp một thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay