heteromorphic

[Mỹ]/ˌhɛtəˈmɔːfɪk/
[Anh]/ˌhɛtəˈmɔrfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều hình thức hoặc diện mạo khác nhau; liên quan đến heteromorphism trong sinh học; hoàn toàn biến hình hoặc được chuyển hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

heteromorphic forms

dạng dị hình

heteromorphic traits

đặc điểm dị hình

heteromorphic species

loài dị hình

heteromorphic development

sự phát triển dị hình

heteromorphic structures

cấu trúc dị hình

heteromorphic stages

giai đoạn dị hình

heteromorphic individuals

cá thể dị hình

heteromorphic patterns

mẫu dị hình

heteromorphic variations

biến dị dị hình

heteromorphic characteristics

đặc trưng dị hình

Câu ví dụ

heteromorphic species exhibit different forms at various life stages.

Các loài dị hình thể biểu hiện các hình thức khác nhau ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời.

the heteromorphic nature of these organisms allows for adaptability.

Bản chất dị hình của những sinh vật này cho phép thích ứng.

researchers study heteromorphic traits to understand evolution.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc điểm dị hình để hiểu về sự tiến hóa.

some plants have heteromorphic flowers that attract different pollinators.

Một số loài thực vật có hoa dị hình thu hút các loài thụ phấn khác nhau.

the concept of heteromorphic development is crucial in biology.

Khái niệm phát triển dị hình rất quan trọng trong sinh học.

heteromorphic traits can influence an organism's survival.

Các đặc điểm dị hình có thể ảnh hưởng đến sự sống sót của một sinh vật.

some insects display heteromorphic characteristics to evade predators.

Một số loài côn trùng thể hiện các đặc điểm dị hình để tránh những kẻ săn mồi.

heteromorphic adaptations are essential for certain environmental conditions.

Các thích ứng dị hình rất quan trọng đối với một số điều kiện môi trường nhất định.

the study of heteromorphic forms reveals biodiversity patterns.

Nghiên cứu về các hình thức dị hình cho thấy các mô hình đa dạng sinh học.

heteromorphic variations can be observed in many animal species.

Các biến thể dị hình có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay