heterotrophy mode
chế độ dị dưỡng
heterotrophy organisms
sinh vật dị dưỡng
heterotrophy nutrition
dinh dưỡng dị dưỡng
heterotrophy process
quá trình dị dưỡng
heterotrophy types
các loại dị dưỡng
heterotrophy examples
ví dụ về dị dưỡng
heterotrophy species
loài dị dưỡng
heterotrophy classification
phân loại dị dưỡng
heterotrophy adaptation
sự thích nghi dị dưỡng
heterotrophy characteristics
đặc điểm của dị dưỡng
heterotrophy is essential for the survival of many organisms.
Sự dị dưỡng rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều sinh vật.
plants exhibit autotrophy, while animals rely on heterotrophy.
Thực vật thể hiện sự tự dưỡng, trong khi động vật dựa vào sự dị dưỡng.
understanding heterotrophy helps in studying food webs.
Việc hiểu về sự dị dưỡng giúp trong việc nghiên cứu các chuỗi thức ăn.
some bacteria can switch between autotrophy and heterotrophy.
Một số vi khuẩn có thể chuyển đổi giữa sự tự dưỡng và sự dị dưỡng.
heterotrophy involves consuming organic substances for energy.
Sự dị dưỡng liên quan đến việc tiêu thụ các chất hữu cơ để lấy năng lượng.
the study of heterotrophy reveals insights into ecosystem dynamics.
Nghiên cứu về sự dị dưỡng cho thấy những hiểu biết về động lực hệ sinh thái.
heterotrophy can influence the distribution of species in an environment.
Sự dị dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài trong một môi trường.
some organisms exhibit both heterotrophy and parasitism.
Một số sinh vật thể hiện cả sự dị dưỡng và ký sinh.
heterotrophy is a key concept in nutritional ecology.
Sự dị dưỡng là một khái niệm quan trọng trong sinh thái dinh dưỡng.
heterotrophy mode
chế độ dị dưỡng
heterotrophy organisms
sinh vật dị dưỡng
heterotrophy nutrition
dinh dưỡng dị dưỡng
heterotrophy process
quá trình dị dưỡng
heterotrophy types
các loại dị dưỡng
heterotrophy examples
ví dụ về dị dưỡng
heterotrophy species
loài dị dưỡng
heterotrophy classification
phân loại dị dưỡng
heterotrophy adaptation
sự thích nghi dị dưỡng
heterotrophy characteristics
đặc điểm của dị dưỡng
heterotrophy is essential for the survival of many organisms.
Sự dị dưỡng rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều sinh vật.
plants exhibit autotrophy, while animals rely on heterotrophy.
Thực vật thể hiện sự tự dưỡng, trong khi động vật dựa vào sự dị dưỡng.
understanding heterotrophy helps in studying food webs.
Việc hiểu về sự dị dưỡng giúp trong việc nghiên cứu các chuỗi thức ăn.
some bacteria can switch between autotrophy and heterotrophy.
Một số vi khuẩn có thể chuyển đổi giữa sự tự dưỡng và sự dị dưỡng.
heterotrophy involves consuming organic substances for energy.
Sự dị dưỡng liên quan đến việc tiêu thụ các chất hữu cơ để lấy năng lượng.
the study of heterotrophy reveals insights into ecosystem dynamics.
Nghiên cứu về sự dị dưỡng cho thấy những hiểu biết về động lực hệ sinh thái.
heterotrophy can influence the distribution of species in an environment.
Sự dị dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài trong một môi trường.
some organisms exhibit both heterotrophy and parasitism.
Một số sinh vật thể hiện cả sự dị dưỡng và ký sinh.
heterotrophy is a key concept in nutritional ecology.
Sự dị dưỡng là một khái niệm quan trọng trong sinh thái dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay