hexed

[Mỹ]/[ˈhɛkst]/
[Anh]/[ˈhɛkst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Gieo chú ngữ (ai đó hoặc thứ gì đó), thường nhằm mang lại xui xẻo; bị gieo chú ngữ; mê hoặc.
adj. Bị ảnh hưởng bởi lời nguyền; bị rủa.

Cụm từ & Cách kết hợp

hexed him

đánh trúng phép chú của anh ấy

being hexed

đang bị đánh trúng phép chú

hexed badly

được đánh trúng phép chú nặng

hexed it

đánh trúng phép chú nó

they hexed

họ đã đánh trúng phép chú

hexed away

đánh trúng phép chú và làm mất đi

hexed out

được đánh trúng phép chú và loại bỏ

hexed up

được đánh trúng phép chú và làm hỏng

hexed stones

những viên đá bị đánh trúng phép chú

hexed thoroughly

được đánh trúng phép chú một cách toàn diện

Câu ví dụ

the computer was completely hexed after the update.

Máy tính hoàn toàn bị ám ảnh sau khi cập nhật.

i think the game is hexed; i always lose.

Tôi nghĩ trò chơi bị ám ảnh; tôi luôn thua.

he felt like he was hexed by his rival.

Ông cảm giác như bị đối thủ ám ảnh.

the old house was rumored to be hexed.

Ngôi nhà cũ được đồn là bị ám ảnh.

don't mess with it; you'll get hexed.

Đừng đùa với nó; bạn sẽ bị ám ảnh.

the team seemed hexed; they kept losing.

Đội hình dường như bị ám ảnh; họ cứ thua liên tục.

she suspected the amulet was hexed against her.

Cô nghi ngờ chiếc vòng hộ mệnh bị ám ảnh chống lại cô.

the project was hexed from the start.

Dự án đã bị ám ảnh từ đầu.

he claimed the machine was hexed and wouldn't work.

Ông cho rằng máy bị ám ảnh và không hoạt động được.

the car was hexed; it broke down constantly.

Xe bị ám ảnh; nó liên tục hỏng.

the software seemed hexed, full of errors.

Phần mềm dường như bị ám ảnh, đầy lỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay