highborn status
tình trạng cao quý
highborn lineage
gia thế cao quý
highborn family
gia đình cao quý
highborn class
tầng lớp cao quý
highborn youth
thanh thiếu niên cao quý
highborn title
tước vị cao quý
highborn privilege
đặc quyền cao quý
highborn heritage
di sản cao quý
highborn manners
phong cách cao quý
highborn connections
mối quan hệ cao quý
she comes from a highborn family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.
he was raised among highborn peers.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong một nhóm những người cùng đẳng cấp cao.
highborn individuals often have certain privileges.
Những người có dòng dõi cao thường có những đặc quyền nhất định.
it is common for highborn people to attend elite schools.
Thường thấy những người có dòng dõi cao theo học các trường ưu tú.
she carries herself with the grace of a highborn lady.
Cô ấy mang dáng vẻ thanh lịch của một quý cô cao quý.
his highborn status opened many doors for him.
Đẳng cấp cao của anh ấy đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
highborn characters often appear in classic literature.
Những nhân vật quý tộc thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
there was a highborn guest at the event.
Có một vị khách quý tộc tại sự kiện.
highborn lineage can influence social standing.
Dòng dõi cao có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội.
she is known for her highborn elegance.
Cô ấy nổi tiếng với vẻ thanh lịch quý phái của mình.
highborn status
tình trạng cao quý
highborn lineage
gia thế cao quý
highborn family
gia đình cao quý
highborn class
tầng lớp cao quý
highborn youth
thanh thiếu niên cao quý
highborn title
tước vị cao quý
highborn privilege
đặc quyền cao quý
highborn heritage
di sản cao quý
highborn manners
phong cách cao quý
highborn connections
mối quan hệ cao quý
she comes from a highborn family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.
he was raised among highborn peers.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong một nhóm những người cùng đẳng cấp cao.
highborn individuals often have certain privileges.
Những người có dòng dõi cao thường có những đặc quyền nhất định.
it is common for highborn people to attend elite schools.
Thường thấy những người có dòng dõi cao theo học các trường ưu tú.
she carries herself with the grace of a highborn lady.
Cô ấy mang dáng vẻ thanh lịch của một quý cô cao quý.
his highborn status opened many doors for him.
Đẳng cấp cao của anh ấy đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
highborn characters often appear in classic literature.
Những nhân vật quý tộc thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
there was a highborn guest at the event.
Có một vị khách quý tộc tại sự kiện.
highborn lineage can influence social standing.
Dòng dõi cao có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội.
she is known for her highborn elegance.
Cô ấy nổi tiếng với vẻ thanh lịch quý phái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay