| số nhiều | hitchhikers |
hitchhiker's guide
hitchhiker's guide
hitchhiker's thumb
ngón tay của người đi nhờ xe
hitchhiker's story
câu chuyện của người đi nhờ xe
hitchhiker's journey
hành trình của người đi nhờ xe
hitchhiker's adventure
cuộc phiêu lưu của người đi nhờ xe
hitchhiker's experience
kinh nghiệm của người đi nhờ xe
hitchhiker's sign
biển báo của người đi nhờ xe
hitchhiker's ride
chuyến đi của người đi nhờ xe
hitchhiker's fate
số phận của người đi nhờ xe
hitchhiker's code
mã của người đi nhờ xe
many hitchhikers rely on the kindness of strangers.
Nhiều người đi xe đệm dựa vào lòng tốt của người lạ.
he decided to become a hitchhiker for his summer vacation.
Anh ấy quyết định trở thành một người đi xe đệm cho kỳ nghỉ hè của mình.
hitchhikers often share stories during their travels.
Những người đi xe đệm thường chia sẻ những câu chuyện trong suốt chuyến đi của họ.
it’s important for hitchhikers to stay safe on the road.
Điều quan trọng là những người đi xe đệm phải giữ an toàn trên đường.
she picked up a hitchhiker on her way to the beach.
Cô ấy đã đón một người đi xe đệm trên đường đến bãi biển.
hitchhikers should always be cautious about their surroundings.
Những người đi xe đệm luôn phải thận trọng về môi trường xung quanh.
he met a fellow hitchhiker who shared his travel tips.
Anh ấy gặp một người đi xe đệm khác chia sẻ những lời khuyên du lịch của mình.
some hitchhikers carry signs to indicate their destination.
Một số người đi xe đệm mang theo các tấm biển để chỉ ra điểm đến của họ.
hitchhiker's guide
hitchhiker's guide
hitchhiker's thumb
ngón tay của người đi nhờ xe
hitchhiker's story
câu chuyện của người đi nhờ xe
hitchhiker's journey
hành trình của người đi nhờ xe
hitchhiker's adventure
cuộc phiêu lưu của người đi nhờ xe
hitchhiker's experience
kinh nghiệm của người đi nhờ xe
hitchhiker's sign
biển báo của người đi nhờ xe
hitchhiker's ride
chuyến đi của người đi nhờ xe
hitchhiker's fate
số phận của người đi nhờ xe
hitchhiker's code
mã của người đi nhờ xe
many hitchhikers rely on the kindness of strangers.
Nhiều người đi xe đệm dựa vào lòng tốt của người lạ.
he decided to become a hitchhiker for his summer vacation.
Anh ấy quyết định trở thành một người đi xe đệm cho kỳ nghỉ hè của mình.
hitchhikers often share stories during their travels.
Những người đi xe đệm thường chia sẻ những câu chuyện trong suốt chuyến đi của họ.
it’s important for hitchhikers to stay safe on the road.
Điều quan trọng là những người đi xe đệm phải giữ an toàn trên đường.
she picked up a hitchhiker on her way to the beach.
Cô ấy đã đón một người đi xe đệm trên đường đến bãi biển.
hitchhikers should always be cautious about their surroundings.
Những người đi xe đệm luôn phải thận trọng về môi trường xung quanh.
he met a fellow hitchhiker who shared his travel tips.
Anh ấy gặp một người đi xe đệm khác chia sẻ những lời khuyên du lịch của mình.
some hitchhikers carry signs to indicate their destination.
Một số người đi xe đệm mang theo các tấm biển để chỉ ra điểm đến của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay