| số nhiều | hitters |
baseball hitter
tay đánh bóng chày
power hitter
tay đánh bóng chày mạnh mẽ
clean-up hitter
tay đánh bóng chày khu vực cuối
top hitter
tay đánh bóng chày hàng đầu
star hitter
tay đánh bóng chày ngôi sao
The rookie turned out to be the best hitter on the team.
Người chơi mới nổi đã trở thành tay đánh bóng tốt nhất của đội.
The baseball hitter fumbled his attempt to catch it.
Người đánh bóng đã lóng túng trong nỗ lực bắt được nó.
She is an excellent hitter and able to drive the ball beyond 200 metres.
Cô ấy là một tay đánh bóng xuất sắc và có thể đánh bóng xa hơn 200 mét.
top hitter in the league
tay đánh bóng hàng đầu trong giải đấu
baseball hitter
tay đánh bóng chày
power hitter
tay đánh bóng chày mạnh mẽ
clean-up hitter
tay đánh bóng chày khu vực cuối
top hitter
tay đánh bóng chày hàng đầu
star hitter
tay đánh bóng chày ngôi sao
The rookie turned out to be the best hitter on the team.
Người chơi mới nổi đã trở thành tay đánh bóng tốt nhất của đội.
The baseball hitter fumbled his attempt to catch it.
Người đánh bóng đã lóng túng trong nỗ lực bắt được nó.
She is an excellent hitter and able to drive the ball beyond 200 metres.
Cô ấy là một tay đánh bóng xuất sắc và có thể đánh bóng xa hơn 200 mét.
top hitter in the league
tay đánh bóng hàng đầu trong giải đấu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay