| số nhiều | hollownesses |
The hollowness of the tree trunk echoed in the forest.
Sự rỗng rỗng của thân cây vọng lại trong rừng.
She felt a sense of hollowness after the breakup.
Cô cảm thấy một sự trống rỗng sau khi chia tay.
The hollowness in his laughter revealed his true feelings.
Sự trống rỗng trong tiếng cười của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy.
The hollowness of the promise left her disappointed.
Sự hứa hẹn hão huyền khiến cô thất vọng.
His eyes reflected a deep hollowness that was unsettling.
Đôi mắt anh ấy phản ánh một sự trống rỗng sâu sắc khiến người khác khó chịu.
The hollowness of the victory without her team's support was evident.
Sự trống rỗng của chiến thắng mà không có sự hỗ trợ của đội của cô ấy là rõ ràng.
He tried to fill the hollowness in his heart with material possessions.
Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong trái tim mình bằng những sở hữu vật chất.
The hollowness of his excuses was apparent to everyone.
Sự vô nghĩa của những lời bào chữa của anh ấy là rõ ràng đối với mọi người.
The hollowness of the promises made by politicians often leads to disappointment.
Sự hão huyền của những lời hứa của các chính trị gia thường dẫn đến sự thất vọng.
She couldn't shake off the feeling of hollowness despite her success.
Cô không thể loại bỏ cảm giác trống rỗng mặc dù thành công của cô.
The hollowness of the tree trunk echoed in the forest.
Sự rỗng rỗng của thân cây vọng lại trong rừng.
She felt a sense of hollowness after the breakup.
Cô cảm thấy một sự trống rỗng sau khi chia tay.
The hollowness in his laughter revealed his true feelings.
Sự trống rỗng trong tiếng cười của anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy.
The hollowness of the promise left her disappointed.
Sự hứa hẹn hão huyền khiến cô thất vọng.
His eyes reflected a deep hollowness that was unsettling.
Đôi mắt anh ấy phản ánh một sự trống rỗng sâu sắc khiến người khác khó chịu.
The hollowness of the victory without her team's support was evident.
Sự trống rỗng của chiến thắng mà không có sự hỗ trợ của đội của cô ấy là rõ ràng.
He tried to fill the hollowness in his heart with material possessions.
Anh ấy cố gắng lấp đầy sự trống rỗng trong trái tim mình bằng những sở hữu vật chất.
The hollowness of his excuses was apparent to everyone.
Sự vô nghĩa của những lời bào chữa của anh ấy là rõ ràng đối với mọi người.
The hollowness of the promises made by politicians often leads to disappointment.
Sự hão huyền của những lời hứa của các chính trị gia thường dẫn đến sự thất vọng.
She couldn't shake off the feeling of hollowness despite her success.
Cô không thể loại bỏ cảm giác trống rỗng mặc dù thành công của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay