my homie
bạn thân của tôi
homie for life
bạn thân mãi mãi
what's up homie
gì đang xảy ra với bạn thân?
homie love
tình bạn thân
homie check
kiểm tra bạn thân
that homie
người bạn thân đó
real homie
bạn thân thực sự
homie vibes
cảm giác bạn thân
homie squad
đội bạn thân
homie talk
chuyện của bạn thân
my homie always knows how to make me laugh.
Người bạn chí cốt của tôi luôn biết cách khiến tôi bật cười.
we went to the concert together, just me and my homie.
Chúng tôi đã đi xem hòa nhạc cùng nhau, chỉ có tôi và bạn tôi thôi.
my homie helped me move into my new apartment.
Bạn tôi đã giúp tôi chuyển vào căn hộ mới của tôi.
he's been my homie since we were kids.
Anh ấy đã là bạn của tôi từ khi chúng tôi còn bé.
we always have each other's backs, that's what homies do.
Chúng tôi luôn ủng hộ nhau, đó là điều bạn bè làm.
i can always count on my homie for advice.
Tôi luôn có thể nhờ bạn tôi xin lời khuyên.
my homie and i are planning a road trip this summer.
Bạn tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào mùa hè này.
we share everything; that's the bond of homies.
Chúng tôi chia sẻ mọi thứ; đó là mối liên kết của bạn bè.
my homie threw a surprise party for my birthday.
Bạn tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của tôi.
whenever i need help, my homie is always there.
Bất cứ khi nào tôi cần giúp đỡ, bạn tôi luôn ở đó.
my homie
bạn thân của tôi
homie for life
bạn thân mãi mãi
what's up homie
gì đang xảy ra với bạn thân?
homie love
tình bạn thân
homie check
kiểm tra bạn thân
that homie
người bạn thân đó
real homie
bạn thân thực sự
homie vibes
cảm giác bạn thân
homie squad
đội bạn thân
homie talk
chuyện của bạn thân
my homie always knows how to make me laugh.
Người bạn chí cốt của tôi luôn biết cách khiến tôi bật cười.
we went to the concert together, just me and my homie.
Chúng tôi đã đi xem hòa nhạc cùng nhau, chỉ có tôi và bạn tôi thôi.
my homie helped me move into my new apartment.
Bạn tôi đã giúp tôi chuyển vào căn hộ mới của tôi.
he's been my homie since we were kids.
Anh ấy đã là bạn của tôi từ khi chúng tôi còn bé.
we always have each other's backs, that's what homies do.
Chúng tôi luôn ủng hộ nhau, đó là điều bạn bè làm.
i can always count on my homie for advice.
Tôi luôn có thể nhờ bạn tôi xin lời khuyên.
my homie and i are planning a road trip this summer.
Bạn tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào mùa hè này.
we share everything; that's the bond of homies.
Chúng tôi chia sẻ mọi thứ; đó là mối liên kết của bạn bè.
my homie threw a surprise party for my birthday.
Bạn tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của tôi.
whenever i need help, my homie is always there.
Bất cứ khi nào tôi cần giúp đỡ, bạn tôi luôn ở đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay