most honest_people prefer to tell the truth even when it is difficult.
Đa số những người trung thực thích nói sự thật ngay cả khi đó rất khó khăn.
building trust requires surrounding yourself with honest_people who value integrity.
Xây dựng lòng tin đòi hỏi bạn phải xung quanh những người trung thực coi trọng sự chính trực.
society relies on honest_people to maintain fairness and justice within the community.
Xã hội phụ thuộc vào những người trung thực để duy trì công bằng và chính nghĩa trong cộng đồng.
employers generally seek to hire honest_people for positions of responsibility.
Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những người trung thực để đảm nhận các vị trí có trách nhiệm.
we should appreciate honest_people for their courage to speak up.
Chúng ta nên trân trọng những người trung thực vì sự dũng cảm để lên tiếng.
it is a misconception that honest_people cannot succeed in competitive business environments.
Đây là một quan niệm sai lầm rằng những người trung thực không thể thành công trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.
relationships last longer when both partners are honest_people committed to transparency.
Mối quan hệ sẽ kéo dài hơn khi cả hai bên đều là những người trung thực cam kết minh bạch.
parents strive to raise their children to become honest_people in adulthood.
Cha mẹ cố gắng nuôi dạy con cái trở thành những người trung thực khi trưởng thành.
legally speaking, honest_people often admit their mistakes immediately.
Về mặt pháp lý, những người trung thực thường thừa nhận sai lầm của họ ngay lập tức.
it is usually easy for honest_people to keep their promises.
Thông thường, việc giữ lời hứa đối với những người trung thực là dễ dàng.
corruption decreases significantly in nations where honest_people hold power.
Tham nhũng giảm đáng kể ở những quốc gia nơi những người trung thực nắm quyền lực.
most honest_people prefer to tell the truth even when it is difficult.
Đa số những người trung thực thích nói sự thật ngay cả khi đó rất khó khăn.
building trust requires surrounding yourself with honest_people who value integrity.
Xây dựng lòng tin đòi hỏi bạn phải xung quanh những người trung thực coi trọng sự chính trực.
society relies on honest_people to maintain fairness and justice within the community.
Xã hội phụ thuộc vào những người trung thực để duy trì công bằng và chính nghĩa trong cộng đồng.
employers generally seek to hire honest_people for positions of responsibility.
Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những người trung thực để đảm nhận các vị trí có trách nhiệm.
we should appreciate honest_people for their courage to speak up.
Chúng ta nên trân trọng những người trung thực vì sự dũng cảm để lên tiếng.
it is a misconception that honest_people cannot succeed in competitive business environments.
Đây là một quan niệm sai lầm rằng những người trung thực không thể thành công trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.
relationships last longer when both partners are honest_people committed to transparency.
Mối quan hệ sẽ kéo dài hơn khi cả hai bên đều là những người trung thực cam kết minh bạch.
parents strive to raise their children to become honest_people in adulthood.
Cha mẹ cố gắng nuôi dạy con cái trở thành những người trung thực khi trưởng thành.
legally speaking, honest_people often admit their mistakes immediately.
Về mặt pháp lý, những người trung thực thường thừa nhận sai lầm của họ ngay lập tức.
it is usually easy for honest_people to keep their promises.
Thông thường, việc giữ lời hứa đối với những người trung thực là dễ dàng.
corruption decreases significantly in nations where honest_people hold power.
Tham nhũng giảm đáng kể ở những quốc gia nơi những người trung thực nắm quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay