honeydew

[Mỹ]/'hʌnɪdjuː/
[Anh]/'hʌnɪ,djʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nước ngọt được tiết ra từ trái cây, tương tự như mật ong
Word Forms
số nhiềuhoneydews

Cụm từ & Cách kết hợp

honeydew melon

dưa lê

Câu ví dụ

I enjoy eating honeydew melon in the summer.

Tôi thích ăn dưa lưới vào mùa hè.

Honeydew is a popular fruit for making refreshing smoothies.

Dưa lưới là một loại trái cây phổ biến để làm các món sinh tố giải khát.

The honeydew melon was perfectly ripe and juicy.

Quả dưa lưới rất chín và mọng nước.

She sliced the honeydew into small pieces for the fruit salad.

Cô ấy thái dưa lưới thành những miếng nhỏ cho món salad trái cây.

The honeydew plant needs plenty of sunlight to grow well.

Cây dưa lưới cần nhiều ánh nắng để phát triển tốt.

I bought a honeydew-scented candle for my room.

Tôi đã mua một cây nến thơm mùi dưa lưới cho căn phòng của mình.

The honeydew sorbet was a refreshing treat on a hot day.

Sô-đê dưa lưới là một món tráng miệng giải khát trong một ngày nóng.

Honeydew is often paired with prosciutto for a delicious appetizer.

Dưa lưới thường được kết hợp với prosciutto làm món khai vị ngon miệng.

She packed some honeydew chunks in her lunchbox for a sweet snack.

Cô ấy đã chuẩn bị một ít miếng dưa lưới trong hộp cơm trưa của mình để ăn nhẹ.

The honeydew from the local market is always fresh and sweet.

Dưa lưới từ chợ địa phương luôn tươi và ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay