| số nhiều | honorees |
award honoree
người được vinh danh giải thưởng
distinguished honoree
người được vinh danh xuất sắc
honoree ceremony
lễ vinh danh
honoree list
danh sách những người được vinh danh
honoree speech
thuyết trình của người được vinh danh
honoree recognition
sự công nhận của người được vinh danh
honoree award
giải thưởng của người được vinh danh
honoree event
sự kiện vinh danh
honoree tribute
tôn vinh người được vinh danh
honoree announcement
thông báo về người được vinh danh
the honoree received a standing ovation from the audience.
Người được vinh danh đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
each honoree was presented with a unique award.
Mỗi người được vinh danh đã được trao một giải thưởng độc đáo.
the ceremony celebrated the achievements of the honoree.
Buổi lễ đã tôn vinh những thành tựu của người được vinh danh.
we invited family and friends to honor the honoree.
Chúng tôi đã mời gia đình và bạn bè đến để vinh danh người được vinh danh.
the honoree shared inspiring words with the guests.
Người được vinh danh đã chia sẻ những lời truyền cảm hứng với khách.
it was a memorable night for the honoree and everyone involved.
Đó là một đêm đáng nhớ cho người được vinh danh và tất cả những người tham gia.
the honoree's contributions to the community were recognized.
Những đóng góp của người được vinh danh cho cộng đồng đã được công nhận.
everyone celebrated the honoree's milestone achievements.
Mọi người đều ăn mừng những thành tựu quan trọng của người được vinh danh.
the honoree expressed gratitude for the recognition.
Người được vinh danh bày tỏ lòng biết ơn vì sự công nhận.
the event was organized in honor of the honoree's dedication.
Sự kiện được tổ chức để vinh danh sự tận tâm của người được vinh danh.
award honoree
người được vinh danh giải thưởng
distinguished honoree
người được vinh danh xuất sắc
honoree ceremony
lễ vinh danh
honoree list
danh sách những người được vinh danh
honoree speech
thuyết trình của người được vinh danh
honoree recognition
sự công nhận của người được vinh danh
honoree award
giải thưởng của người được vinh danh
honoree event
sự kiện vinh danh
honoree tribute
tôn vinh người được vinh danh
honoree announcement
thông báo về người được vinh danh
the honoree received a standing ovation from the audience.
Người được vinh danh đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
each honoree was presented with a unique award.
Mỗi người được vinh danh đã được trao một giải thưởng độc đáo.
the ceremony celebrated the achievements of the honoree.
Buổi lễ đã tôn vinh những thành tựu của người được vinh danh.
we invited family and friends to honor the honoree.
Chúng tôi đã mời gia đình và bạn bè đến để vinh danh người được vinh danh.
the honoree shared inspiring words with the guests.
Người được vinh danh đã chia sẻ những lời truyền cảm hứng với khách.
it was a memorable night for the honoree and everyone involved.
Đó là một đêm đáng nhớ cho người được vinh danh và tất cả những người tham gia.
the honoree's contributions to the community were recognized.
Những đóng góp của người được vinh danh cho cộng đồng đã được công nhận.
everyone celebrated the honoree's milestone achievements.
Mọi người đều ăn mừng những thành tựu quan trọng của người được vinh danh.
the honoree expressed gratitude for the recognition.
Người được vinh danh bày tỏ lòng biết ơn vì sự công nhận.
the event was organized in honor of the honoree's dedication.
Sự kiện được tổ chức để vinh danh sự tận tâm của người được vinh danh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay