hoppy beer
bia hoa bia
hoppy flavor
vị hoa bia
hoppy aroma
mùi thơm hoa bia
hoppy notes
giai điệu hoa bia
hoppy taste
vị hoa bia
hoppy ipa
ipa hoa bia
hoppy brew
ủ hoa bia
hoppy finish
kết thúc hoa bia
hoppy profile
hồ sơ hoa bia
hoppy character
tính hoa bia
the hoppy bunny jumped across the meadow.
Chú thỏ tinh nghịch đã nhảy qua đồng cỏ.
she brewed a hoppy beer for the party.
Cô ấy đã pha một loại bia có hương vị mạch nha cho bữa tiệc.
the children watched the hoppy frog by the pond.
Những đứa trẻ đã xem chú ếch tinh nghịch bên bờ ao.
he prefers a hoppy flavor in his craft beers.
Anh ấy thích hương vị mạch nha trong các loại bia thủ công của mình.
the hoppy dance of the grasshoppers filled the air.
Những điệu nhảy vui nhộn của những con cào cào đã lấp đầy không khí.
they enjoyed a hoppy afternoon at the park.
Họ đã tận hưởng một buổi chiều vui vẻ tại công viên.
the hoppy aroma of the beer was delightful.
Hương thơm mạch nha của loại bia thật tuyệt vời.
her hoppy personality made everyone smile.
Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
the hoppy movement of the rabbit was amusing.
Động tác nhanh nhẹn của chú thỏ thật thú vị.
he loves to watch the hoppy antics of his pet.
Anh ấy thích xem những trò nghịch ngợm của thú cưng của mình.
hoppy beer
bia hoa bia
hoppy flavor
vị hoa bia
hoppy aroma
mùi thơm hoa bia
hoppy notes
giai điệu hoa bia
hoppy taste
vị hoa bia
hoppy ipa
ipa hoa bia
hoppy brew
ủ hoa bia
hoppy finish
kết thúc hoa bia
hoppy profile
hồ sơ hoa bia
hoppy character
tính hoa bia
the hoppy bunny jumped across the meadow.
Chú thỏ tinh nghịch đã nhảy qua đồng cỏ.
she brewed a hoppy beer for the party.
Cô ấy đã pha một loại bia có hương vị mạch nha cho bữa tiệc.
the children watched the hoppy frog by the pond.
Những đứa trẻ đã xem chú ếch tinh nghịch bên bờ ao.
he prefers a hoppy flavor in his craft beers.
Anh ấy thích hương vị mạch nha trong các loại bia thủ công của mình.
the hoppy dance of the grasshoppers filled the air.
Những điệu nhảy vui nhộn của những con cào cào đã lấp đầy không khí.
they enjoyed a hoppy afternoon at the park.
Họ đã tận hưởng một buổi chiều vui vẻ tại công viên.
the hoppy aroma of the beer was delightful.
Hương thơm mạch nha của loại bia thật tuyệt vời.
her hoppy personality made everyone smile.
Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
the hoppy movement of the rabbit was amusing.
Động tác nhanh nhẹn của chú thỏ thật thú vị.
he loves to watch the hoppy antics of his pet.
Anh ấy thích xem những trò nghịch ngợm của thú cưng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay