hoppy

[Mỹ]/ˈhɒpi/
[Anh]/ˈhɑːpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hương vị hoặc mùi thơm của hoa bia; đặc trưng bởi sự nhảy hoặc bật
n.ai đó nghiện ma túy

Cụm từ & Cách kết hợp

hoppy beer

bia hoa bia

hoppy flavor

vị hoa bia

hoppy aroma

mùi thơm hoa bia

hoppy notes

giai điệu hoa bia

hoppy taste

vị hoa bia

hoppy ipa

ipa hoa bia

hoppy brew

ủ hoa bia

hoppy finish

kết thúc hoa bia

hoppy profile

hồ sơ hoa bia

hoppy character

tính hoa bia

Câu ví dụ

the hoppy bunny jumped across the meadow.

Chú thỏ tinh nghịch đã nhảy qua đồng cỏ.

she brewed a hoppy beer for the party.

Cô ấy đã pha một loại bia có hương vị mạch nha cho bữa tiệc.

the children watched the hoppy frog by the pond.

Những đứa trẻ đã xem chú ếch tinh nghịch bên bờ ao.

he prefers a hoppy flavor in his craft beers.

Anh ấy thích hương vị mạch nha trong các loại bia thủ công của mình.

the hoppy dance of the grasshoppers filled the air.

Những điệu nhảy vui nhộn của những con cào cào đã lấp đầy không khí.

they enjoyed a hoppy afternoon at the park.

Họ đã tận hưởng một buổi chiều vui vẻ tại công viên.

the hoppy aroma of the beer was delightful.

Hương thơm mạch nha của loại bia thật tuyệt vời.

her hoppy personality made everyone smile.

Tính cách vui vẻ của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.

the hoppy movement of the rabbit was amusing.

Động tác nhanh nhẹn của chú thỏ thật thú vị.

he loves to watch the hoppy antics of his pet.

Anh ấy thích xem những trò nghịch ngợm của thú cưng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay