| số nhiều | hothouses |
hothouse children; hothouse views on social progress.
trẻ em được nuôi dạy trong nhà kính; quan điểm về tiến bộ xã hội trong nhà kính.
Hothouse plants do not possess exuberant vitality.
Cây nhà kính không có sức sống hăng hái.
Built for Mr M Caters de Wolfe, it had two elegant curvilinear hothouses on each side of the older masonry orangery.
Được xây dựng cho ông M Caters de Wolfe, nó có hai nhà kính cong tròn, thanh lịch ở mỗi bên của nhà trồng cam quýt bằng gạch cổ hơn.
The hothouse effect is causing global warming.
Hiệu ứng nhà kính đang gây ra nóng lên toàn cầu.
She grows exotic plants in her hothouse.
Cô ấy trồng các loại cây lạ trong nhà kính của mình.
The hothouse tomatoes are expensive.
Cà chua nhà kính đắt tiền.
They visited a hothouse to see tropical flowers.
Họ đã đến thăm một nhà kính để xem hoa nhiệt đới.
The hothouse provides the perfect environment for delicate flowers.
Nhà kính cung cấp môi trường hoàn hảo cho những bông hoa tinh tế.
The hothouse was filled with the scent of blooming flowers.
Nhà kính tràn ngập mùi thơm của những bông hoa nở.
The hothouse was designed to regulate temperature and humidity.
Nhà kính được thiết kế để điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm.
They are experimenting with new hothouse technology to improve crop yields.
Họ đang thử nghiệm công nghệ nhà kính mới để cải thiện năng suất cây trồng.
The hothouse is a haven for plants that require controlled conditions.
Nhà kính là một nơi an toàn cho những loài thực vật cần điều kiện kiểm soát.
The hothouse was damaged in the storm, affecting the plants inside.
Nhà kính bị hư hại trong cơn bão, ảnh hưởng đến cây trồng bên trong.
hothouse children; hothouse views on social progress.
trẻ em được nuôi dạy trong nhà kính; quan điểm về tiến bộ xã hội trong nhà kính.
Hothouse plants do not possess exuberant vitality.
Cây nhà kính không có sức sống hăng hái.
Built for Mr M Caters de Wolfe, it had two elegant curvilinear hothouses on each side of the older masonry orangery.
Được xây dựng cho ông M Caters de Wolfe, nó có hai nhà kính cong tròn, thanh lịch ở mỗi bên của nhà trồng cam quýt bằng gạch cổ hơn.
The hothouse effect is causing global warming.
Hiệu ứng nhà kính đang gây ra nóng lên toàn cầu.
She grows exotic plants in her hothouse.
Cô ấy trồng các loại cây lạ trong nhà kính của mình.
The hothouse tomatoes are expensive.
Cà chua nhà kính đắt tiền.
They visited a hothouse to see tropical flowers.
Họ đã đến thăm một nhà kính để xem hoa nhiệt đới.
The hothouse provides the perfect environment for delicate flowers.
Nhà kính cung cấp môi trường hoàn hảo cho những bông hoa tinh tế.
The hothouse was filled with the scent of blooming flowers.
Nhà kính tràn ngập mùi thơm của những bông hoa nở.
The hothouse was designed to regulate temperature and humidity.
Nhà kính được thiết kế để điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm.
They are experimenting with new hothouse technology to improve crop yields.
Họ đang thử nghiệm công nghệ nhà kính mới để cải thiện năng suất cây trồng.
The hothouse is a haven for plants that require controlled conditions.
Nhà kính là một nơi an toàn cho những loài thực vật cần điều kiện kiểm soát.
The hothouse was damaged in the storm, affecting the plants inside.
Nhà kính bị hư hại trong cơn bão, ảnh hưởng đến cây trồng bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay