hydrobionts

[Mỹ]/[ˌhaɪdrəʊˈbaɪɒnts]/
[Anh]/[ˌhaɪdroʊˈbaɪɑːnts]/

Dịch

n. sinh vật thủy sinh; sinh vật sống và phát triển trong môi trường nước

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrobionts diversity

Đa dạng sinh vật thủy sinh

hydrobionts community

Đa dạng cộng đồng sinh vật thủy sinh

hydrobionts population

Dân số sinh vật thủy sinh

aquatic hydrobionts

Sinh vật thủy sinh nước

marine hydrobionts

Sinh vật thủy sinh biển

freshwater hydrobionts

Sinh vật thủy sinh nước ngọt

hydrobionts habitat

Môi trường sống của sinh vật thủy sinh

hydrobionts ecosystem

Hệ sinh thái sinh vật thủy sinh

hydrobionts species

Loài sinh vật thủy sinh

hydrobionts analysis

Phân tích sinh vật thủy sinh

Câu ví dụ

hydrobionts play a crucial role in maintaining the ecological balance of freshwater ecosystems.

Vi sinh vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái của hệ sinh thái nước ngọt.

scientists study hydrobionts to understand water pollution levels in rivers and lakes.

Những nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật thủy sinh để hiểu rõ mức độ ô nhiễm nước trong các con sông và hồ.

many species of hydrobionts serve as bioindicators for environmental monitoring.

Nhiều loài vi sinh vật thủy sinh đóng vai trò là chỉ số sinh học cho việc giám sát môi trường.

hydrobionts contribute significantly to nutrient cycling in aquatic environments.

Vi sinh vật thủy sinh đóng góp đáng kể vào chu trình dinh dưỡng trong môi trường nước.

the diversity of hydrobionts reflects the overall health of marine ecosystems.

Đa dạng của vi sinh vật thủy sinh phản ánh tổng thể sức khỏe của hệ sinh thái biển.

climate change affects the distribution patterns of hydrobionts worldwide.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mô hình phân bố của vi sinh vật thủy sinh trên toàn thế giới.

some hydrobionts have developed unique adaptations to survive in extreme conditions.

Một số vi sinh vật thủy sinh đã phát triển các thích nghi đặc biệt để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

aquaculture farmers rely on healthy hydrobionts for sustainable fish production.

Những người nuôi trồng thủy sản phụ thuộc vào vi sinh vật thủy sinh khỏe mạnh để sản xuất cá bền vững.

hydrobionts are essential food sources for larger aquatic animals and birds.

Vi sinh vật thủy sinh là nguồn thức ăn thiết yếu cho các loài động vật và chim thủy sinh lớn hơn.

researchers are discovering new species of hydrobionts in deep ocean trenches.

Những nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài vi sinh vật thủy sinh mới trong các rãnh đại dương sâu.

pollution accumulation in hydrobionts can pose risks to human health through the food chain.

Sự tích tụ ô nhiễm trong vi sinh vật thủy sinh có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người thông qua chuỗi thức ăn.

conservation efforts aim to protect endangered hydrobionts and their habitats.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài vi sinh vật thủy sinh đang bị đe dọa và môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay